hoăng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có mùi hôi thối rất nồng nặc, khó chịu, lan tỏa mạnh: Dùng để miêu tả mùi của thực phẩm (đặc biệt là cá, thịt) hoặc xác chết động vật đang trong quá trình phân hủy nặng, bốc mùi rất khó chịu và có thể cảm nhận từ xa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cái mùi thối hoăng từ đống rác khiến mọi người phải bịt mũi.
- Con cá để lâu ngày đã có mùi hoăng, không thể ăn được nữa.
- Căn phòng kín bốc lên mùi hoăng của thức ăn ôi thiu.
Các cách sử dụng nâng cao
"thối hoăng": Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh mức độ thối rữa và mùi hôi nồng nặc.
- Xác con chuột chết trong góc nhà đã thối hoăng.
"hoăng hốc" (phương ngữ, ít dùng): Cũng có nghĩa tương tự, chỉ mùi hôi thối rất mạnh.
- Mùi hoăng hốc từ cống rãnh bốc lên.
Biến thể và từ gần giống
- Hôi: Có mùi khó chịu (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ mùi mồ hôi, mùi thức ăn ôi... nhưng chưa đến mức "hoăng").
- Thum thủm: Có mùi hôi nồng, khó chịu (thường dùng trong khẩu ngữ).
- Ủng: Có mùi hôi do ẩm mốc, lên men (thường dùng cho gạo, ngũ cốc).
- Xú uế: Mùi hôi thối, ô uế (từ Hán Việt, trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Thối rữa: Đã phân hủy và bốc mùi hôi thối mạnh.
- Nồng nặc (mùi): Mùi lan tỏa mạnh và khó chịu (có thể dùng cho nhiều loại mùi).
Thành ngữ liên quan
- "Thối như xác chết": So sánh để chỉ cái gì đó có mùi thối rất kinh khủng, tương đương với "thối hoăng".
- Cá ươn để trong tủ, giờ thối như xác chết.