hoăng

  1. Pervading (nói về mùi hôi thối)
    • Con cá ươn thối hoăng
      A stale fish with a pervading stink

Khám phá thêm

Các từ liên quan

hoăng
Cái mùi thối hoăng từ đống rác khiến mọi người phải bịt mũi.