hoạt

Học thuật
Thân thiện
hoạt

Một em bé hoạt bát chạy nhảy trong sân chơi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hoạt bát, nhanh nhẹn, linh lợi: Dùng để miêu tả tính cách, cách nói năng nhanh nhẹn, thông minh sắc sảo. Đây nghĩa phổ biến nhất, thường cách nói tắt của "hoạt bát".
    • Nhanh đẹp (về nét chữ): Dùng để miêu tả chữ viết nét nhanh, thanh thoát đẹp mắt.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa hoạt bát):

    • ấy một người rất hoạt, luôn biết cách làm cho không khí vui vẻ.
    • Anh ấy ăn nói hoạt, nên rất được lòng mọi người.
  • Tính từ (nghĩa nét chữ):

    • Nhìn chữ viết của giáo mới thấy thế nàochữ hoạt.
    • Tuy viết nhanh nhưng nét chữ của vẫn rất hoạt.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ăn nói hoạt": Cách nói năng nhanh nhẹn, khéo léo duyên.

    • Nhờ ăn nói hoạt anh ấy thành công trong nghề bán hàng.
  • "Chữ hoạt nét": Chữ viết các nét thanh, đậm rõ ràng, viết nhanh vẫn đẹp.

    • Muốn chữ hoạt nét thì phải luyện tập rất nhiều.
Biến thể từ gần giống
  • Hoạt bát (tính từ): Đầy đủ của nghĩa thứ nhất, chỉ sự nhanh nhẹn, linh lợi trong tính cách hành động.

    • rất hoạt bát thân thiện.
  • Hoạt ngôn (tính từ): Khéo léo, lưu loát trong lời nói.

    • Một diễn giả cần phải hoạt ngôn.
  • Hoạt kê (danh từ): Một loại hình kịch hài ngắn, thường tính chất giải trí, hài hước.

    • Vở hoạt kê đó khiến khán giả cười nghiêng ngả.
Từ đồng nghĩa
  • Nhanh nhẹn: Cử chỉ, hành động nhanh linh hoạt.
  • Linh lợi: Thông minh, nhanh trí.
  • Khéo léo: kỹ năng, tinh tế trong hành động hoặc lời nói (đối với nghĩa "ăn nói hoạt").
  • Thanh thoát: Nhẹ nhàng, đẹp mắt (đối với nghĩa nét chữ).
Từ trái nghĩa
  • Chậm chạp: Phản ứng hoặc hành động chậm.
  • Vụng về: Thiếu sự khéo léo, linh hoạt.
  • Cứng nhắc: Cố định, không linh hoạt (về nét chữ hoặc cách cư xử).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "hoạt" trong tiếng Việt hiện đại ít khi được dùng độc lập. Nghĩa phổ biến nhất là "hoạt bát", thường xuất hiện trong cụm "ăn nói hoạt". Nghĩa miêu tả nét chữ ("chữ hoạt") mang tính chuyên môn/văn chương hơn ít phổ biến trong đời sống hàng ngày.
  • Đây một từ Hán Việt, gốc từ chữ "活" (huó) trong tiếng Hán, có nghĩa gốc "sống", "sinh động".
hoạt

Một em bé hoạt bát chạy nhảy trong sân chơi.

  1. t. 1. "Hoạt bát" nói tắt: Ăn nói hoạt. 2. Nói chữ viết nhanh đẹp: Chữ hoạt nét.