hoẹt

Học thuật
Thân thiện
hoẹt

Hắn chỉ hoẹt suốt ngày chứ chẳng làm gì cả.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nói hão, nói không làm: Hành động nói ra những lời hứa hẹn, khoe khoang hoặc đe dọa nhưng không ý định thực hiện hoặc không khả năng thực hiện điều đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ta chỉ biết hoẹt suốt ngày, chẳng bao giờ chịu hành động.
    • Đừng hoẹt nữa, hãy chứng minh bằng việc làm đi.
    • hoẹt sẽ đánh bại tôi, nhưng cuối cùng lại sợ không dám đến.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nói hoẹt": Cụm động từ thông dụng, nhấn mạnh hành động nói suông, nói khoác.
    • Thằng đó chuyên nói hoẹt, đừng tin.
  • "chỉ được cái hoẹt": Thành ngữ dân gian, dùng để chê bai một người nào đó chỉ giỏi nói chứ không làm được việc thực tế.
    • Hắn chỉ được cái hoẹt, giao việc cũng hỏng.
Biến thể từ gần giống
  • Nói hão (động từ): Cùng nghĩa với "hoẹt", chỉ việc nói những điều không thật, không căn cứ hoặc không thực hiện.
  • Khoác lác (động từ): Nói quá sự thật, phóng đại để khoe khoang.
  • Ba hoa (động từ): Nói nhiều một cách rỗng tuếch, khoác lác.
Từ đồng nghĩa
  • Nổ: (từ lóng) Nói khoác, khoe khoang.
  • Chém gió: (từ lóng) Nói chuyện phiếm, đôi khi mang nghĩa nói những điều không thật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hoẹt nhau: Dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi tranh cãi, có nghĩa là hù dọa, đe dọa nhau bằng lời nói.
    • Hai đứa ngồi hoẹt nhau cả buổi chẳng đánh nhau.
Thành ngữ liên quan
  • Nói như rồng leo, làm như mèo mửa: Thành ngữ so sánh việc nói thì rất hay, rất hùng hồn nhưng làm thì rất kém, rất yếu. ý nghĩa tương đồng với việc "hoẹt".
hoẹt

Hắn chỉ hoẹt suốt ngày chứ chẳng làm gì cả.

  1. đg. Nói hão, nói không làm.