hoẹt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nói hão, nói mà không làm: Hành động nói ra những lời hứa hẹn, khoe khoang hoặc đe dọa nhưng không có ý định thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện điều đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ta chỉ biết hoẹt suốt ngày, chẳng bao giờ chịu hành động.
- Đừng có hoẹt nữa, hãy chứng minh bằng việc làm đi.
- Nó hoẹt là sẽ đánh bại tôi, nhưng cuối cùng lại sợ không dám đến.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nói hoẹt": Cụm động từ thông dụng, nhấn mạnh hành động nói suông, nói khoác.
- Thằng đó chuyên nói hoẹt, đừng có tin.
- "chỉ được cái hoẹt": Thành ngữ dân gian, dùng để chê bai một người nào đó chỉ giỏi nói chứ không làm được việc thực tế.
- Hắn chỉ được cái hoẹt, giao việc gì cũng hỏng.
Biến thể và từ gần giống
- Nói hão (động từ): Cùng nghĩa với "hoẹt", chỉ việc nói những điều không thật, không có căn cứ hoặc không thực hiện.
- Khoác lác (động từ): Nói quá sự thật, phóng đại để khoe khoang.
- Ba hoa (động từ): Nói nhiều một cách rỗng tuếch, khoác lác.
Từ đồng nghĩa
- Nổ: (từ lóng) Nói khoác, khoe khoang.
- Chém gió: (từ lóng) Nói chuyện phiếm, đôi khi mang nghĩa nói những điều không thật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hoẹt nhau: Dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi tranh cãi, có nghĩa là hù dọa, đe dọa nhau bằng lời nói.
- Hai đứa nó ngồi hoẹt nhau cả buổi mà chẳng đánh nhau.
Thành ngữ liên quan
- Nói như rồng leo, làm như mèo mửa: Thành ngữ so sánh việc nói thì rất hay, rất hùng hồn nhưng làm thì rất kém, rất yếu. Có ý nghĩa tương đồng với việc "hoẹt".
- đg. Nói hão, nói mà không làm.