huếch
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rộng quá mức, mở toang một cách thô kệch: Dùng để miêu tả một cái lỗ, cái miệng, hoặc một khoảng hở nào đó có kích thước rộng lớn một cách không bình thường, thiếu thẩm mỹ hoặc không phù hợp.
- Trống huếch, trống rỗng: (Trong cách dùng mở rộng) Có thể dùng để miêu tả một không gian rộng lớn và trống trải một cách lạnh lẽo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cửa hang rộng huếch. (Cửa hang mở ra một lỗ rộng lớn, trống trải.)
- Cổ áo rộng huếch. (Cổ áo may rộng thùng thình, không ôm khít.)
- Nó cười để lộ cái miệng huếch. (Nó cười làm lộ ra cái miệng rộng một cách thô kệch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rộng huếch": Cụm từ cố định, thường đi kèm với "rộng" để nhấn mạnh mức độ quá rộng theo nghĩa tiêu cực.
- Căn phòng rộng huếch mà không có đồ đạc trông thật lạnh lẽo.
- "Trống huếch": Dùng để tả sự trống rỗng đến mức âm u, hoang vắng.
- Ngôi nhà bỏ hoang, bên trong trống huếch.
Biến thể và từ gần giống
- Huếch hoác (tính từ): Cũng có nghĩa rộng toạc ra, thường dùng cho miệng hoặc lỗ hổng, mang sắc thái mạnh hơn "huếch".
- Cái lỗ trên tường bị đục huếch hoác.
Từ đồng nghĩa
- Thùng thình: (thường nói về quần áo) rộng quá khổ.
- Toang hoác: mở rộng ra, hé to ra (thường dùng cho cửa).
- Trống trải: rộng và không có gì bên trong.
Từ trái nghĩa
- Chật: hẹp, khít.
- Khít: sát nhau, không có khe hở.
Lưu ý sử dụng
- Từ "huếch" hầu như không bao giờ đứng một mình mà luôn đi kèm với một tính từ khác như "rộng", "trống" để tạo thành cụm tính từ.
- Từ này mang sắc thái biểu cảm rõ rệt, thường dùng với nghĩa chê bai, miêu tả một cái gì đó xấu xí, không gọn gàng do quá rộng.
- t. Nói miệng lỗ rộng quá: Cửa hang rộng huếch.