hubby

/'hʌbi/
Noun
  1. a married man; a woman's partner in marriage

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "hubby"

hubby
She smiles as she shows a photo of her hubby.