hubby
/'hʌbi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (thông tục):
- Chồng, ông xã: Từ thân mật, không trang trọng dùng để chỉ người chồng của mình hoặc của ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My hubby is cooking dinner tonight. (Ông xã tôi đang nấu bữa tối tối nay.)
- She went shopping with her hubby. (Cô ấy đã đi mua sắm với chồng cô ấy.)
- How's your hubby doing? (Chồng bạn dạo này thế nào?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the hubby": thường được dùng với mạo từ "the" để chỉ người chồng một cách thân mật.
- I need to check with the hubby first. (Tôi cần hỏi ý kiến ông xã trước đã.)
Biến thể và từ gần giống
- Husband (n): chồng (từ trang trọng và thông dụng hơn).
- Spouse (n): phối ngẫu, vợ/chồng (từ trang trọng, trung lập về giới tính).
Từ đồng nghĩa
- Husband: chồng.
- Partner: bạn đời, đối tác (có thể dùng cho cả vợ và chồng).
Lưu ý sử dụng
- Từ "hubby" mang sắc thái thân mật, gần gũi, thường được dùng trong giao tiếp thông thường, không dùng trong văn bản trang trọng.
- Đây là từ lóng (slang) có nguồn gốc từ việc rút ngắn và làm cho từ "husband" trở nên dễ thương, thân thiện hơn.
danh từ
- (thông tục) chồng, bố cháu, ông xã ((cũng) hub)