huisserie

danh từ giống cái
  1. (xây dựng) khung cửa
  2. (từ , nghĩa ) cửa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "huisserie"

huisserie
La nouvelle huisserie de la porte d'entrée est en bois clair.