huissier

Học thuật
Thân thiện
huissier

L'huissier ouvre la porte de la salle de conférence.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người đón khách, người hầu cửa: Người nhiệm vụ tiếp đón hướng dẫn khách tại các cơ quan, bộ, cung điện hoặc sự kiện quan trọng.
    • Nhân viên phục vụ hội nghị: Người phụ trách các công việc hậu cần trật tự trong các hội nghị, phiên họp lớn.
    • Nhân viên chấp hành án, chấp hành viên: Viên chức tư pháp thẩm quyền thông báo, tống đạt các văn bản pháp thi hành các bản án, quyết định của tòa án.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'huissier nous a accueillis à l'entrée du ministère. (Người đón khách đã tiếp đón chúng tôicửa vào bộ.)
    • Pendant l'assemblée, un huissier distribuait les documents. (Trong suốt phiên họp, một nhân viên phục vụ đã phân phát tài liệu.)
    • L'huissier de justice a signifié l'acte de procédure. (Chấp hành viên đã tống đạt văn bản tố tụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "huissier de justice": chấp hành viên tư pháp. Đâychức danh chính thức của một huissier hoạt động trong lĩnh vực tư pháp, với các quyền hạn cụ thể do pháp luật quy định.
    • Il est devenu huissier de justice après de longues études. (Anh ấy đã trở thành chấp hành viên tư pháp sau nhiều năm học tập.)
Biến thể từ liên quan
  • Huissier-audiencier (n.m): Nhân viên phục vụ tại phòng xử án, người công bố sự có mặt của thẩm phán giữ trật tự tại tòa.
  • Clerc d'huissier (n.m): Thư ký, trợlàm việc trong văn phòng của một chấp hành viên.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "người đón khách": Garçon d'honneur, préposé à l'accueil.
  • Pour le sens "chấp hành viên": Officier ministériel (chỉ chức năng), agent d'exécution.
Thành ngữ liên quan
  • Faire appel à un huissier: Nhờ đến một chấp hành viên. Cụm từ này thường được dùng khi cần thực hiện một thủ tục phápchính thức như tống đạt giấy tờ hoặc thi hành án.
    • Pour recouvrer sa créance, il a faire appel à un huissier. (Để thu hồi khoản nợ, anh ta đã phải nhờ đến một chấp hành viên.)
huissier

L'huissier ouvre la porte de la salle de conférence.

danh từ giống đực
  1. người đón khách (ở cung điện, ở các bộ...)
    • Huissier du Ministère de l'Intérieur
      người đón kháchbộ Nội vụ
  2. nhân viên phục vụ (các hội nghị lớn, các viện...)
  3. nhân viên chấp hành (ở tòa án); (từ , nghĩa ) tòa