hisser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Kéo lên: Hành động dùng lực để đưa một vật lên cao, thường bằng dây hoặc ròng rọc.
- Phát ra tiếng rít, tiếng xì: Tạo ra âm thanh sắc, kéo dài, giống như tiếng gió mạnh hoặc tiếng rắn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les marins vont hisser la grand-voile. (Các thủy thủ sẽ kéo cánh buồm chính lên.)
- Le serpent commence à hisser pour avertir. (Con rắn bắt đầu phát ra tiếng rít để cảnh báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hisser un pavillon": kéo cờ lên (trên cột cờ).
- À huit heures, on hisse le pavillon national. (Lúc tám giờ, người ta kéo quốc kỳ lên.)
"se faire hisser": được kéo lên, được đưa lên cao.
- Le blessé s'est fait hisser dans l'hélicoptère par un treuil. (Người bị thương được tời kéo lên máy bay trực thăng.)
Biến thể và từ gần giống
Hissage (danh từ): hành động kéo lên, sự kéo lên.
- Le hissage du drapeau est un moment solennel. (Việc kéo cờ lên là một khoảnh khắc trang nghiêm.)
Siffler (động từ): huýt sáo, còi rú (thường chỉ âm thanh có cao độ rõ ràng, khác với hisser thường là tiếng rít/xì liên tục).
Từ đồng nghĩa
- Kéo lên: Lever, élever, tirer vers le haut.
- Rít lên: Siffler (trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hisser avec (ít dùng): kéo lên cùng với.
- Ils ont hissé le coffre avec une corde. (Họ đã kéo chiếc rương lên bằng một sợi dây.)
Thành ngữ liên quan
- Hisser les couleurs: kéo cờ lên (mang tính nghi thức).
- C'est lui qui a l'honneur de hisser les couleurs chaque matin. (Anh ấy có vinh dự kéo cờ lên mỗi buổi sáng.)
ngoại động từ
- kéo lên
- Hisser un drapeaukéo cờ