hisser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Kéo lên: Hành động dùng lực để đưa một vật lên cao, thường bằng dây hoặc ròng rọc.
    • Phát ra tiếng rít, tiếng : Tạo ra âm thanh sắc, kéo dài, giống như tiếng gió mạnh hoặc tiếng rắn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les marins vont hisser la grand-voile. (Các thủy thủ sẽ kéo cánh buồm chính lên.)
    • Le serpent commence à hisser pour avertir. (Con rắn bắt đầu phát ra tiếng rít để cảnh báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hisser un pavillon": kéo cờ lên (trên cột cờ).

    • À huit heures, on hisse le pavillon national. (Lúc tám giờ, người ta kéo quốc kỳ lên.)
  • "se faire hisser": được kéo lên, được đưa lên cao.

    • Le blessé s'est fait hisser dans l'hélicoptère par un treuil. (Người bị thương được tời kéo lên máy bay trực thăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hissage (danh từ): hành động kéo lên, sự kéo lên.

    • Le hissage du drapeau est un moment solennel. (Việc kéo cờ lênmột khoảnh khắc trang nghiêm.)
  • Siffler (động từ): huýt sáo, còi (thường chỉ âm thanh cao độ rõ ràng, khác với hisser thườngtiếng rít/ liên tục).

Từ đồng nghĩa
  • Kéo lên: Lever, élever, tirer vers le haut.
  • Rít lên: Siffler (trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hisser avec (ít dùng): kéo lên cùng với.
    • Ils ont hissé le coffre avec une corde. (Họ đã kéo chiếc rương lên bằng một sợi dây.)
Thành ngữ liên quan
  • Hisser les couleurs: kéo cờ lên (mang tính nghi thức).
    • C'est lui qui a l'honneur de hisser les couleurs chaque matin. (Anh ấy vinh dự kéo cờ lên mỗi buổi sáng.)
ngoại động từ
  1. kéo lên
    • Hisser un drapeau
      kéo cờ

Từ trái nghĩa

Từ chứa "hisser"

Từ có nhắc đến "hisser"