humage

Học thuật
Thân thiện
humage

Le jardinier pratique l'humage d'une rose fraîchement coupée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự hít: Hành động hít vào, đặc biệthít một hơi dài hoặc sâu, thường để cảm nhận mùi hương hoặc để lấy không khí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il prit un long humage de l'air frais du matin. (Anh ấy hít một hơi dài không khí trong lành buổi sáng.)
    • Le humage des fleurs est un plaisir simple. (Việc hít hương hoamột niềm vui giản dị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être dans le humage de": đang say sưa hít ngửi mùi hương của cái gì đó.
    • Le chat était dans le humage de l'herbe à chat. (Con mèo đang say sưa hít ngửi cỏ bạc hà.)
Biến thể từ gần giống
  • Humer (động từ): hít, ngửi.
    • Il hume le parfum des roses. (Anh ấy ngửi hương thơm của những bông hồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Inspiration (n.f): sự hít vào, sự cảm hứng.
  • Reniflement (n.m): sự hít mạnh, sự khụt khịt (thường để ngửi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với danh từ "humage")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "humage")

humage

Le jardinier pratique l'humage d'une rose fraîchement coupée.

danh từ giống đực
  1. sự hít

Từ gần giống