hommage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự tỏ lòng kính trọng; sự tỏ lòng cảm phục; sự tỏ lòng biết ơn: Hành động thể hiện sự tôn trọng, ngưỡng mộ hoặc lòng biết ơn sâu sắc đối với một người, một phẩm chất hoặc một thành tựu.
- Sự kính tặng: Hành động dâng tặng một vật phẩm (thường là tác phẩm nghệ thuật, văn học) như một biểu hiện của sự tôn kính.
- (Số nhiều, thường dùng ở dạng "hommages") Lòng tôn kính: Những lời bày tỏ hoặc cử chỉ thể hiện sự tôn kính một cách trang trọng.
- (Sử học) Lễ thần phục: Nghi thức cam kết trung thành và phục tùng của một chư hầu đối với lãnh chúa trong chế độ phong kiến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le film est un hommage au cinéma muet. (Bộ phim là một sự tỏ lòng kính trọng đối với điện ảnh câm.)
- Rendre hommage à ses professeurs. (Tỏ lòng biết ơn đối với các giáo viên của mình.)
- Faire hommage d'un tableau à un musée. (Kính tặng một bức tranh cho một bảo tàng.)
- Veuillez agréer mes hommages respectueux. (Xin Ngài vui lòng chấp nhận những lời bày tỏ lòng tôn kính của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en hommage à": Được tạo ra để tỏ lòng tôn kính đối với ai/cái gì.
- Cette statue est en hommage aux victimes. (Bức tượng này được dựng lên để tỏ lòng tôn kính các nạn nhân.)
"Hommage posthume": Sự vinh danh, tưởng niệm sau khi một người đã qua đời.
- Une cérémonie d'hommage posthume a été organisée. (Một buổi lễ tưởng niệm đã được tổ chức.)
Biến thể và từ gần giống
- Hommageux, hommageuse (adj, ít dùng): Mang tính chất tỏ lòng tôn kính.
- Hommagé, hommagée (adj): Được vinh danh, được tỏ lòng tôn kính.
- L'artiste hommagé lors du festival. (Nghệ sĩ được vinh danh tại lễ hội.)
Từ đồng nghĩa
- Révérence: Sự kính cẩn, sự tôn kính (thường đi kèm cử chỉ).
- Tribute (từ mượn tiếng Anh, thường dùng trong tiếng Pháp): Sự tôn vinh, vật tri ân.
- Vénération: Sự tôn sùng, sự kính trọng sâu sắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "hommage" trong tiếng Pháp theo cách này. Các ý nghĩa thường được diễn đạt qua động từ đi kèm như "rendre", "présenter", "faire").
Thành ngữ liên quan
"Rendre le dernier hommage à quelqu'un": Thực hiện nghi thức cuối cùng, tỏ lòng tôn kính lần cuối với người đã khuất (thường là tại đám tang).
- La foule est venue rendre un dernier hommage au poète. (Đám đông đã đến để tỏ lòng tôn kính lần cuối với nhà thơ.)
"Hommage du vice à la vertu" (nghĩa bóng): Sự tôn kính giả tạo của kẻ xấu đối với đức hạnh, thường để che đậy ý đồ thực sự.
- Ses éloges étaient un pur hommage du vice à la vertu. (Những lời ca ngợi của hắn chỉ là sự tôn kính giả tạo của kẻ tiểu nhân đối với đức hạnh mà thôi.)
danh từ giống đực
- sự tỏ lòng kính trọng; sự tỏ lòng cảm phục; sự tỏ lòng biết ơn
- Rendre hommage à quelqu'untỏ lòng kính trọng ai
- Rendre hommage aux vertus de quelqu'untỏ lòng cảm phục đức độ của ai
- sự kính tặng
- Faire hommage d'un livrekính tặng một cuốn sách
- (số nhiều) lòng tôn kính
- Présenter ses hommages à quelqu'untỏ bày lòng tôn kính đối với ai
- (sử học) lễ thần phục