hamac
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cái võng: Một loại giường di động, thường được làm từ vải, lưới hoặc dây thừng, được treo lơ lửng giữa hai điểm cố định (như hai cây, hai cột). Nó dùng để nằm nghỉ hoặc đu đưa thư giãn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il se repose dans un hamac sous les arbres. (Anh ấy đang nghỉ ngơi trong một cái võng dưới bóng cây.)
- Nous avons installé un hamac dans le jardin. (Chúng tôi đã lắp một cái võng trong vườn.)
- Le hamac se balance doucement dans la brise. (Cái võng đu đưa nhẹ nhàng trong làn gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être (allongé) dans son hamac: (nằm) trong võng của mình, thường ám chỉ trạng thái thư giãn, nghỉ ngơi hoàn toàn.
- Pendant les vacances, il passe son temps à lire dans son hamac. (Suốt kỳ nghỉ, anh ấy dành thời gian đọc sách trong võng của mình.)
Biến thể và từ liên quan
- Hamac de voyage: Võng du lịch (loại nhẹ, dễ mang theo).
- Porte-hamac (danh từ giống đực): Bộ khung hoặc thiết bị để treo võng khi không có điểm tựa tự nhiên.
Từ đồng nghĩa
- Berceau suspendu (nghĩa bóng, ít dùng): Nôi treo.
- Lit suspendu: Giường treo.
Ghi chú về từ vựng
- Từ hamac có nguồn gốc từ tiếng Taino (một ngôn ngữ bản địa vùng Caribe), được du nhập vào tiếng Pháp qua tiếng Tây Ban Nha ().
- Trong ngữ cảnh được cung cấp, araignée de hamac là một cụm danh từ có nghĩa là "dây đầu võng" (phần dây thừng hoặc dây buộc để treo hai đầu võng). Đây là một từ ghép với hamac, không phải là nghĩa trực tiếp của từ hamac đơn lẻ.
danh từ giống đực
- cái võng
- araignée de hamacdây đầu võng