humanisation

humanisation

The author's humanisation of the robot made it seem like a friend.

Định nghĩa

Danh từ: - Hành động nhân hóa, làm cho mang tính người: "humanisation" chỉ quá trình hoặc hành động làm cho một thứ đó (một hệ thống, một quy trình, hoặc một sinh vật) trở nên nhân đạo hơn, mang tính người hơn, hoặc những phẩm chất của con người. - Sự nhân bản hóa: Trong bối cảnh xã hội hoặc công việc, có thể ám chỉ việc làm cho các điều kiện hoặc môi trường trở nên thân thiện, dễ chịu hơn đối với con người.

dụ sử dụng
  • (Sự nhân bản hóa nơi làm việc đã cải thiện sự hài lòng của nhân viên.)
  • (Các nhà hoạt động quyền động vật ủng hộ việc nhân hóa ngành chăn nuôi công nghiệp.)
  • (Việc nhân hóa trí tuệ nhân tạo một chủ đề gây tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The humanisation of care": sự nhân hóa trong chăm sóc y tế, nhấn mạnh việc đối xử với bệnh nhân như con người, không chỉ như bệnh .

    • Hospitals are focusing on the humanisation of care to reduce patient anxiety. (Các bệnh viện đang tập trung vào việc nhân hóa chăm sóc để giảm lo lắng cho bệnh nhân.)
  • "Humanisation of technology": quá trình thiết kế công nghệ để phù hợp hơn với nhu cầu hành vi tự nhiên của con người.

    • The humanisation of technology involves creating user-friendly interfaces. (Việc nhân hóa công nghệ bao gồm tạo ra các giao diện thân thiện với người dùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Humanise (động từ): nhân hóa, làm cho mang tính người.
    • We need to humanise our policies to better serve the community. (Chúng ta cần nhân hóa các chính sách để phục vụ cộng đồng tốt hơn.)
  • Humanised (tính từ): đã được nhân hóa.
    • A humanised approach to education focuses on student well-being. (Một cách tiếp cận đã được nhân hóa trong giáo dục tập trung vào phúc lợi của học sinh.)
  • Humanity (danh từ): nhân tính, lòng nhân đạo.
    • Acts of kindness reflect our shared humanity. (Những hành động tử tế phản ánh nhân tính chung của chúng ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Humanisation có thể đồng nghĩa với nhân bản hóa, nhân đạo hóa (humanisation), nhưng lưu ý: "humanisation" nhấn mạnh vào việc làm cho mang tính người hơn, trong khi "humanisation" trong tiếng Việt thường được dịch "nhân hóa" hoặc "nhân bản hóa".
  • Personalisation (cá nhân hóa) liên quan nhưng khác nghĩa: cá nhân hóa điều chỉnh theo từng người, còn nhân hóa làm cho phẩm chất người.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "humanisation". Tuy nhiên, có thể liên quan đến cụm từ "to put a human face on something" (làm cho một thứ đó trở nên nhân văn hơn).
    • The charity aims to put a human face on the statistics of poverty. (Tổ chức từ thiện nhằm làm cho các thống về nghèo đói trở nên nhân văn hơn.)

Từ gần giống

Từ chứa "humanisation"