humanness
/'hju:mənnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất người, tính người: Chất lượng hoặc bản chất cốt lõi của con người, bao gồm những đặc điểm như lòng trắc ẩn, lý trí, đạo đức và khả năng cảm nhận sâu sắc.
- Nhân tính: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc là một con người, phân biệt với động vật hoặc máy móc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The novel explores the humanness of its characters, with all their flaws and virtues. (Cuốn tiểu thuyết khám phá tính người của các nhân vật, với tất cả những khiếm khuyết và đức tính của họ.)
- Technology should enhance our humanness, not replace it. (Công nghệ nên nâng cao tính người của chúng ta, chứ không phải thay thế nó.)
- Acts of kindness in times of crisis remind us of our shared humanness. (Những hành động tử tế trong thời khắc khủng hoảng nhắc nhở chúng ta về tính người chung mà chúng ta cùng có.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To appeal to one's humanness": Kêu gọi lòng nhân đạo, tính người của ai đó.
- The charity's campaign appealed to the basic humanness of the public. (Chiến dịch từ thiện đã kêu gọi tính người cơ bản của công chúng.)
"The essence of humanness": Bản chất của tính người.
- Philosophers have long debated the essence of humanness. (Các triết gia từ lâu đã tranh luận về bản chất của tính người.)
Biến thể và từ gần giống
- Humanity (n): Nhân loại, lòng nhân đạo. (Tập thể con người hoặc phẩm chất nhân ái).
- Humaneness (n): Lòng nhân đạo, tính nhân văn. (Nhấn mạnh đến sự tử tế và từ bi).
- Human condition (n): Thân phận con người. (Trải nghiệm chung của việc tồn tại như một con người).
Từ đồng nghĩa
- Humanity: Nhân tính, lòng nhân đạo.
- Human nature: Bản chất con người.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "humanness")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "humanness")
danh từ
- tính chất người