manhood

/'mænhud/
Học thuật
Thân thiện
manhood

A young man stands tall and confident as he enters manhood.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tuổi trưởng thành (của đàn ông): Giai đoạn trong cuộc đời khi một cậu trở thành một người đàn ông trưởng thành về mặt sinh lý xã hội.
    • Phẩm chất đàn ông; lòng can đảm, tính cương nghị: Những đặc tính hoặc phẩm chất được coi điển hình hoặc đáng mong đợimột người đàn ông, như sự dũng cảm, mạnh mẽ.
    • Toàn thể đàn ông (của một nhóm, quốc gia): Tập hợp tất cả những người đàn ông, được xem như một nhóm.
dụ sử dụng
  • Tuổi trưởng thành:

    • In many cultures, a ceremony marks a boy's passage into manhood. (Trong nhiều nền văn hóa, một nghi lễ đánh dấu sự chuyển tiếp của một cậu sang tuổi trưởng thành.)
    • He reached manhood during a time of war. (Anh ấy bước vào tuổi trưởng thành trong thời chiến.)
  • Phẩm chất đàn ông:

    • He felt his manhood was challenged by the insult. (Anh ta cảm thấy phẩm giá đàn ông của mình bị thách thức bởi lời xúc phạm.)
    • The story is about courage and the test of manhood. (Câu chuyện kể về lòng dũng cảm sự thử thách của tính cương nghị.)
  • Toàn thể đàn ông:

    • The nation's manhood was called upon to defend the country. (Toàn thể đàn ông của đất nước được kêu gọi để bảo vệ tổ quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to come into one's manhood": trưởng thành, trở thành người đàn ông trưởng thành (về mặt nhân cách, trách nhiệm).

    • After his father's death, he had to come into his manhood and take care of the family. (Sau khi cha mất, anh ấy phải trưởng thành lo cho gia đình.)
  • "a rite of passage to manhood": nghi lễ chuyển tiếp sang tuổi trưởng thành.

    • The tribal initiation is a rite of passage to manhood. (Lễ thức thụ phép của bộ tộc một nghi lễ chuyển tiếp sang tuổi trưởng thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Manly (adj): phẩm chất đàn ông, mạnh mẽ.
    • He has a manly appearance. (Anh ấy có vẻ ngoài mạnh mẽ.)
  • Man (n): người đàn ông.
  • Adulthood (n): tuổi trưởng thành (nói chung, cho cả nam nữ).
Từ đồng nghĩa
  • Maturity (sự trưởng thành): cho nghĩa "tuổi trưởng thành".
  • Courage (lòng can đảm), Virility (sức mạnh/sinh lực nam giới): cho nghĩa "phẩm chất đàn ông".
  • Men (những người đàn ông): cho nghĩa "toàn thể đàn ông".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "manhood")

Thành ngữ liên quan
  • To prove one's manhood: chứng minh bản lĩnh/phẩm chất đàn ông của mình (thường qua thử thách).
    • He joined the army to prove his manhood. (Anh ta gia nhập quân đội để chứng minh bản lĩnh đàn ông của mình.)
  • The flower of a country's manhood: những thanh niên trai tráng, tinh hoa của đất nước (thường dùng khi nói về những người trẻ ra trận).
    • The war claimed the flower of the nation's manhood. (Cuộc chiến đã cướp đi những thanh niên trai tráng nhất của đất nước.)
manhood

A young man stands tall and confident as he enters manhood.

danh từ
  1. nhân cách, nhân tính
  2. tuổi trưởng thành
    • to reach (arrive at) manhood
      đến tuổi trưởng thành
    • manhood suffrage
      quyền bầu cử cho tất cả những người đàn ông đến tuổi trưởng thành
  3. dũng khí, lòng can đảm, tính cương nghị
  4. đàn ông (nói chung)
    • the whole manhood of the country
      toàn thể những người đàn ông của đất nước

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "manhood"