humanoid

humanoid

A humanoid robot serves a cup of tea to a seated elderly person.

Định nghĩa

Danh từ: - Người máy hình người: "Humanoid" chỉ một sinh vật hoặc robot hình dáng đặc điểm giống con người, nhưng không phải con người thật.

dụ sử dụng
  • (Bộ phim một người máy hình người có thể nói đi lại như con người.)
  • (Các nhà khoa học đang phát triển người máy hình người để hỗ trợ việc nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Humanoid robot": người máy hình người, thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ.

    • The humanoid robot performed complex tasks in the factory. (Người máy hình người thực hiện các nhiệm vụ phức tạp trong nhà máy.)
  • "Humanoid figure": hình dạng giống người, thường dùng trong nghệ thuật hoặc khoa học viễn tưởng.

    • The ancient cave painting showed a humanoid figure with a spear. (Bức vẽ hang động cổ đại cho thấy một hình dạng giống người với cây giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Humanoid (tính từ): hình dạng giống người.

    • The creature had a humanoid appearance but was not human. (Sinh vật đó ngoại hình giống người nhưng không phải con người.)
  • Anthropoid (danh từ/tính từ): giống người, thường dùng trong sinh học khi nói về loài linh trưởng.

    • Anthropoids include apes and humans. (Loài linh trưởng giống người bao gồm vượn người.)
Từ đồng nghĩa
  • Robot: robot (thường chỉ máy móc, không nhất thiết hình người).
  • Android: người máy (thường chỉ robot hình dạng hoàn toàn giống người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "humanoid".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "humanoid".