humidifier
/hju:'midifaiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy tạo độ ẩm, máy phun ẩm: Một thiết bị điện gia dụng được sử dụng để tăng độ ẩm trong không khí của một không gian kín, như một căn phòng hoặc toàn bộ ngôi nhà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- J'ai acheté un humidificateur pour la chambre de bébé. (Tôi đã mua một máy tạo độ ẩm cho phòng của em bé.)
- L'air est trop sec en hiver, il faut utiliser un humidificateur. (Không khí quá khô vào mùa đông, cần phải sử dụng một máy phun ẩm.)
- N'oublie pas de nettoyer le humidificateur régulièrement. (Đừng quên vệ sinh máy tạo độ ẩm thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "humidificateur d'air": máy tạo ẩm không khí (cụm từ đầy đủ, nhấn mạnh chức năng).
- Les modèles d'humidificateur d'air à ultrasons sont très silencieux. (Các mẫu máy tạo ẩm không khí siêu âm rất yên tĩnh.)
Biến thể và từ gần giống
Humidification (n): sự làm ẩm, quá trình tăng độ ẩm.
- L'humidification de l'air peut soulager les problèmes respiratoires. (Việc làm ẩm không khí có thể làm giảm các vấn đề về hô hấp.)
Humidifié, e (adj): đã được làm ẩm.
- de l'air humidifié (không khí đã được làm ẩm)
Déshumidificateur (n): máy hút ẩm (thiết bị có chức năng ngược lại).
- On utilise un déshumidificateur dans les caves trop humides. (Người ta sử dụng máy hút ẩm trong những tầng hầm quá ẩm ướt.)
Từ đồng nghĩa
- Appareil à humidifier: thiết bị làm ẩm (cách diễn đạt mô tả chức năng).
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- làm ẩm