sécher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm khô, phơi khô, sấy khô: Hành động loại bỏ độ ẩm, nước ra khỏi một vật đó.
    • Thấm khô: Dùng vật liệu thấm hút để làm khô chất lỏng.
    • Làm khô cạn: Làm cho một nguồn nước (như suối, ao) trở nên không còn nước.
    • (Tiếng lóng học đường) Bỏ, cúp: Hành động không tham dự một buổi học hoặc một môn học nào đó.
    • Uống cạn: (Cách nói thân mật) Uống hết ly rượu, thức uống một cách nhanh chóng.
  2. Nội động từ:

    • Trở nên khô, khô đi: Trạng thái tự nhiên mất đi độ ẩm, nước.
    • Khô cạn đi: Dùng cho nguồn nước tự nhiên hết sạch nước.
    • (Nghĩa bóng) Khô héo, héo mòn: Cảm giác mệt mỏi, chán nản, mất hết sinh lực.
    • (Thân mật) Tắc, tịt, đứng hình: Trạng thái không thể trả lời được một câu hỏi, không biết phải nói gì tiếp theo.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Je vais sécher mes cheveux avec un sèche-cheveux. (Tôi sẽ sấy khô tóc bằng máy sấy.)
    • Il a séché la vaisselle avec un torchon. (Anh ấy đã lau khô bát đĩa bằng khăn.)
    • La canicule a séché la rivière. (Đợt nắng nóng đã làm khô cạn dòng sông.)
    • Plusieurs élèves ont séché le cours de maths. (Nhiều học sinh đã bỏ tiết toán.)
    • Il a séché son verre d'un trait. (Anh ta nốc cạn ly rượu của mình trong một hơi.)
  • Nội động từ:

    • Le linge sèche rapidement au soleil. (Quần áo khô rất nhanh dưới nắng.)
    • L'étang a complètement séché. (Cái ao đã hoàn toàn khô cạn.)
    • Je sèche d'ennui dans cette réunion. (Tôi khô héo buồn chán trong cuộc họp này.)
    • Le candidat a séché sur la première question. (Ứng viên đã tịt ngaycâu hỏi đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sécher les larmes (de quelqu'un): An ủi, lau khô nước mắt (cho ai đó).
    • Elle est venue sécher mes larmes après ma rupture. ( ấy đã đến để an ủi tôi sau khi tôi chia tay.)
  • Sécher d'impatience: Sốt ruột, nóng lòng.
    • Je sèche d'impatience de connaître les résultats. (Tôi sốt ruột muốn biết kết quả.)
  • Sécher sur pied: (Nghĩa bóng) Mòn mỏi, héo hon chờ đợi hoặc buồn phiền.
    • Je sèche sur pied en attendant son appel. (Tôi mòn mỏi chờ đợi cuộc gọi của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Séchant(e) (Tính từ): Làm khô, tính chất làm khô.
    • Un vent séchant. (Một cơn gió làm khô.)
  • Sécheresse (Danh từ): Sự khô ráo; hạn hán.
    • La sécheresse de l'air. (Độ khô của không khí.)
    • Une terrible sécheresse. (Một trận hạn hán khủng khiếp.)
  • Sèche (Danh từ giống cái, thân mật): Điếu thuốc lá.
    • Fumer une sèche. (Hút một điếu thuốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Essuyer: Lau, chùi (khô).
  • Déshydrater: Làm mất nước, khử nước (thường dùng trong khoa học, ẩm thực).
  • Absorber: Thấm hút.
  • Manquer (un cours): Vắng mặt, bỏ (một buổi học) (ít mang sắc thái tiếng lóng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sécher sur un problème: , tắc tị trước một bài toán/vấn đề.
    • Il a séché sur ce problème de géométrie pendant une heure. (Cậu ấy đã trước bài toán hình học đó suốt một tiếng đồng hồ.)
Thành ngữ liên quan
  • Sécher comme un coup de trique: (Thân mật) Khô như ngói, rất khô.
    • J'ai la gorge sèche comme un coup de trique. (Cổ họng tôi khô như ngói.)
  • N'avoir pas inventé l'eau tiède / l'eau chaude: (Thành ngữ liên quan về ý "khô") Không được thông minh lắm, ngốc nghếch.
    • Il n'a pas inventé l'eau tiède, celui-là! (Hắn ta chẳng thông minh cả!)
ngoại động từ
  1. phơi (khô) sấy, hong; làm khô, thấm khô, làm khô cạn
    • Sécher ses habits
      phơi áo
    • Sécher des viandes
      sấy thịt
    • Le vent sèche les chemins
      gió làm khô đường
    • La chaleur a séché les ruisseaux
      nắng làm khô cạn dòng suối
    • Sécher l'encre
      thấm khô mực
  2. (ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ) bỏ học
    • Sécher un cours
      bỏ một buổi học
    • sécher les larmes
      an ủi
    • sécher un verre
      (thân mật) nốc cạn chén
nội động từ
  1. khô đi, khô cạn đi
    • étang qui a séché
      ao khô cạn đi
  2. (nghĩa bóng) khô héo
    • Sécher d'ennui
      khô héo buồn phiền
  3. (thân mật) tắc, tịt, không trả lời được
    • Il a séché en histoire
      cậu ta tắc về sử
    • sécher d'impatience
      sốt ruột
    • sécher sur pied
      mòn mỏi buồn phiền