sécher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm khô, phơi khô, sấy khô: Hành động loại bỏ độ ẩm, nước ra khỏi một vật gì đó.
- Thấm khô: Dùng vật liệu thấm hút để làm khô chất lỏng.
- Làm khô cạn: Làm cho một nguồn nước (như suối, ao) trở nên không còn nước.
- (Tiếng lóng học đường) Bỏ, cúp: Hành động không tham dự một buổi học hoặc một môn học nào đó.
- Uống cạn: (Cách nói thân mật) Uống hết ly rượu, thức uống một cách nhanh chóng.
Nội động từ:
- Trở nên khô, khô đi: Trạng thái tự nhiên mất đi độ ẩm, nước.
- Khô cạn đi: Dùng cho nguồn nước tự nhiên hết sạch nước.
- (Nghĩa bóng) Khô héo, héo mòn: Cảm giác mệt mỏi, chán nản, mất hết sinh lực.
- (Thân mật) Tắc, tịt, đứng hình: Trạng thái không thể trả lời được một câu hỏi, không biết phải nói gì tiếp theo.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Je vais sécher mes cheveux avec un sèche-cheveux. (Tôi sẽ sấy khô tóc bằng máy sấy.)
- Il a séché la vaisselle avec un torchon. (Anh ấy đã lau khô bát đĩa bằng khăn.)
- La canicule a séché la rivière. (Đợt nắng nóng đã làm khô cạn dòng sông.)
- Plusieurs élèves ont séché le cours de maths. (Nhiều học sinh đã bỏ tiết toán.)
- Il a séché son verre d'un trait. (Anh ta nốc cạn ly rượu của mình trong một hơi.)
Nội động từ:
- Le linge sèche rapidement au soleil. (Quần áo khô rất nhanh dưới nắng.)
- L'étang a complètement séché. (Cái ao đã hoàn toàn khô cạn.)
- Je sèche d'ennui dans cette réunion. (Tôi khô héo vì buồn chán trong cuộc họp này.)
- Le candidat a séché sur la première question. (Ứng viên đã tịt ngay ở câu hỏi đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sécher les larmes (de quelqu'un): An ủi, lau khô nước mắt (cho ai đó).
- Elle est venue sécher mes larmes après ma rupture. (Cô ấy đã đến để an ủi tôi sau khi tôi chia tay.)
- Sécher d'impatience: Sốt ruột, nóng lòng.
- Je sèche d'impatience de connaître les résultats. (Tôi sốt ruột muốn biết kết quả.)
- Sécher sur pied: (Nghĩa bóng) Mòn mỏi, héo hon vì chờ đợi hoặc buồn phiền.
- Je sèche sur pied en attendant son appel. (Tôi mòn mỏi chờ đợi cuộc gọi của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Séchant(e) (Tính từ): Làm khô, có tính chất làm khô.
- Un vent séchant. (Một cơn gió làm khô.)
- Sécheresse (Danh từ): Sự khô ráo; hạn hán.
- La sécheresse de l'air. (Độ khô của không khí.)
- Une terrible sécheresse. (Một trận hạn hán khủng khiếp.)
- Sèche (Danh từ giống cái, thân mật): Điếu thuốc lá.
- Fumer une sèche. (Hút một điếu thuốc.)
Từ đồng nghĩa
- Essuyer: Lau, chùi (khô).
- Déshydrater: Làm mất nước, khử nước (thường dùng trong khoa học, ẩm thực).
- Absorber: Thấm hút.
- Manquer (un cours): Vắng mặt, bỏ (một buổi học) (ít mang sắc thái tiếng lóng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sécher sur un problème: Bí, tắc tị trước một bài toán/vấn đề.
- Il a séché sur ce problème de géométrie pendant une heure. (Cậu ấy đã bí trước bài toán hình học đó suốt một tiếng đồng hồ.)
Thành ngữ liên quan
- Sécher comme un coup de trique: (Thân mật) Khô như ngói, rất khô.
- J'ai la gorge sèche comme un coup de trique. (Cổ họng tôi khô như ngói.)
- N'avoir pas inventé l'eau tiède / l'eau chaude: (Thành ngữ có liên quan về ý "khô") Không được thông minh lắm, ngốc nghếch.
- Il n'a pas inventé l'eau tiède, celui-là! (Hắn ta chẳng thông minh gì cả!)
ngoại động từ
- phơi (khô) sấy, hong; làm khô, thấm khô, làm khô cạn
- Sécher ses habitsphơi áo
- Sécher des viandessấy thịt
- Le vent sèche les cheminsgió làm khô đường
- La chaleur a séché les ruisseauxnắng làm khô cạn dòng suối
- Sécher l'encrethấm khô mực
- (ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ) bỏ học
- Sécher un coursbỏ một buổi học
- sécher les larmesan ủi
- sécher un verre(thân mật) nốc cạn chén
nội động từ
- khô đi, khô cạn đi
- étang qui a séchéao khô cạn đi
- (nghĩa bóng) khô héo
- Sécher d'ennuikhô héo vì buồn phiền
- (thân mật) tắc, tịt, không trả lời được
- Il a séché en histoirecậu ta tắc về sử
- sécher d'impatiencesốt ruột
- sécher sur piedmòn mỏi vì buồn phiền