humpy
/'hʌmpi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Túp lều: Một kiểu nhà ở đơn giản, tạm thời, thường được làm từ các vật liệu tự nhiên như cành cây, vỏ cây hoặc cỏ.
Tính từ:
- Có bướu, có u lồi: Mô tả một vật hoặc bề mặt có hình dạng lồi lên, giống như một cái bướu.
- Gồ ghề, lồi lõm: Mô tả một bề mặt không bằng phẳng, với nhiều chỗ nhô lên và lõm xuống.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The Aboriginal family lived in a humpy made of bark and branches. (Gia đình thổ dân sống trong một túp lều làm từ vỏ cây và cành cây.)
- After the storm, they built a temporary humpy for shelter. (Sau cơn bão, họ dựng một túp lều tạm thời để trú ẩn.)
Tính từ:
- The old camel had a humpy back. (Con lạc đà già có một cái lưng gù.)
- We drove slowly along the humpy dirt road. (Chúng tôi lái xe chậm dọc theo con đường đất gồ ghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "humpy yard": Khu vực xung quanh một túp lều, thường chỉ nơi ở tạm bợ.
- Children played in the dusty humpy yard. (Những đứa trẻ chơi đùa trong cái sân đầy bụi quanh túp lều.)
Biến thể và từ gần giống
Hump (danh từ): Cái bướu, cái u; Động từ: Cong lưng lên, vác vật nặng.
- The dromedary has a single hump. (Lạc đà Ả Rập có một cái bướu.)
- I had to hump these boxes up the stairs. (Tôi phải vác những cái hộp này lên cầu thang.)
Humped (tính từ): Có bướu, bị gù.
- a humped bridge (một cây cầu vồng lên)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Hut, shack, shelter (túp lều, lều tạm).
- Tính từ: Bumpy, lumpy, uneven (gồ ghề, lồi lõm, không bằng phẳng); Hunchbacked, gibbous (gù lưng, có bướu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'humpy')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'humpy')
danh từ
- (Uc) túp lều
tính từ
- gù; có bướu ở lưng