humpy

/'hʌmpi/
Học thuật
Thân thiện
humpy

A kangaroo rests in the shade of a small humpy made of branches and bark.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Túp lều: Một kiểu nhà ở đơn giản, tạm thời, thường được làm từ các vật liệu tự nhiên như cành cây, vỏ cây hoặc cỏ.
  2. Tính từ:

    • bướu, u lồi: Mô tả một vật hoặc bề mặt hình dạng lồi lên, giống như một cái bướu.
    • Gồ ghề, lồi lõm: Mô tả một bề mặt không bằng phẳng, với nhiều chỗ nhô lên lõm xuống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The Aboriginal family lived in a humpy made of bark and branches. (Gia đình thổ dân sống trong một túp lều làm từ vỏ cây cành cây.)
    • After the storm, they built a temporary humpy for shelter. (Sau cơn bão, họ dựng một túp lều tạm thời để trú ẩn.)
  • Tính từ:

    • The old camel had a humpy back. (Con lạc đà già một cái lưng .)
    • We drove slowly along the humpy dirt road. (Chúng tôi lái xe chậm dọc theo con đường đất gồ ghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "humpy yard": Khu vực xung quanh một túp lều, thường chỉ nơitạm bợ.
    • Children played in the dusty humpy yard. (Những đứa trẻ chơi đùa trong cái sân đầy bụi quanh túp lều.)
Biến thể từ gần giống
  • Hump (danh từ): Cái bướu, cái u; Động từ: Cong lưng lên, vác vật nặng.

    • The dromedary has a single hump. (Lạc đàRập một cái bướu.)
    • I had to hump these boxes up the stairs. (Tôi phải vác những cái hộp này lên cầu thang.)
  • Humped (tính từ): bướu, bị .

    • a humped bridge (một cây cầu vồng lên)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Hut, shack, shelter (túp lều, lều tạm).
  • Tính từ: Bumpy, lumpy, uneven (gồ ghề, lồi lõm, không bằng phẳng); Hunchbacked, gibbous (gù lưng, bướu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'humpy')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'humpy')

humpy

A kangaroo rests in the shade of a small humpy made of branches and bark.

danh từ
  1. (Uc) túp lều
tính từ
  1. ; bướulưng

Từ gần giống