hemp

/hemp/
danh từ
  1. (thực vật học) cây gai dầu
  2. sợi gai dầu
  3. (đùa cợt) dây treo cổ, dây thắt cổ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

hemp
A farmer harvests hemp in a sunny field.