hemp
/hemp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Không đếm được):
- Cây gai dầu: Một loại cây thân thảo hàng năm thuộc chi Cannabis, được trồng để lấy sợi bền và hạt.
- Sợi gai dầu: Sợi thô, bền chắc được lấy từ thân cây gai dầu, dùng để sản xuất dây thừng, vải và các vật liệu khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hemp has been cultivated for thousands of years for its strong fibers. (Cây gai dầu đã được trồng hàng ngàn năm để lấy sợi bền chắc.)
- The rope was made from natural hemp. (Sợi dây thừng được làm từ sợi gai dầu tự nhiên.)
- Some varieties of hemp contain very low levels of THC. (Một số giống cây gai dầu chứa hàm lượng THC rất thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Industrial hemp": cây gai dầu công nghiệp (chỉ các giống được trồng đặc biệt để lấy sợi và hạt, có hàm lượng hợp chất gây tác động thần kinh rất thấp).
- The farm received a license to grow industrial hemp. (Nông trại đã nhận được giấy phép trồng cây gai dầu công nghiệp.)
Biến thể và từ liên quan
Hempseed (n): hạt gai dầu.
- Hempseed is rich in protein and healthy fats. (Hạt gai dầu giàu protein và chất béo lành mạnh.)
Hempcrete (n): một loại vật liệu xây dựng nhẹ làm từ lõi cây gai dầu trộn với vôi.
- The house was built using sustainable hempcrete walls. (Ngôi nhà được xây bằng những bức tường từ vật liệu hempcrete bền vững.)
Từ đồng nghĩa
- Cannabis (n): cần sa (tên gọi chung cho chi thực vật, thường dùng để chỉ các giống có tác dụng thần kinh; "hemp" thường chỉ các giống lấy sợi).
- Fiber plant (n): cây lấy sợi.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "hemp" chủ yếu dùng để chỉ khía cạnh cây trồng lấy sợi và công nghiệp. Trong bối cảnh pháp lý và nông nghiệp, "industrial hemp" (cây gai dầu công nghiệp) là thuật ngữ phân biệt với các giống cây trồng khác cùng chi.
danh từ
- (thực vật học) cây gai dầu
- sợi gai dầu
- (đùa cợt) dây treo cổ, dây thắt cổ