hump

/hʌmp/
Học thuật
Thân thiện
hump

The camel's hump stores fat for long desert journeys.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cái bướu: Một phần thịt hoặc xương nhô lên, thường thấy trên lưng của một số động vật (như lạc đà) hoặc trên cơ thể người do dị tật.
    • , ụ, đất: Một chỗ đất hoặc vật chất nhô lên cao hơn so với bề mặt xung quanh.
    • (Nghĩa bóng) Giai đoạn khó khăn, điểm gay go: Phần khó khăn nhất trong một quá trình hoặc thử thách.
  2. Động từ:

    • Làm , khom lưng: Hành động uốn cong lưng tạo thành hình vòng cung.
    • Vác, xốc lên (vai, lưng): Hành động mang vác một vật nặng, đặc biệt trên lưng hoặc vai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The camel's hump stores fat. (Cái bướu của con lạc đà dự trữ chất béo.)
    • There is a small hump in the middle of the road. ( một cái nhỏgiữa đường.)
    • We've passed the hump of the project; the rest should be easier. (Chúng tôi đã vượt qua giai đoạn khó khăn của dự án; phần còn lại sẽ dễ dàng hơn.)
  • Động từ:

    • The old man humped his back as he walked. (Ông lão khom lưng khi ông đi bộ.)
    • He humped the heavy bag onto his shoulder. (Anh ta vác chiếc túi nặng lên vai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Over the hump": Đã vượt qua được phần khó khăn nhất.

    • After months of treatment, she is finally over the hump and recovering. (Sau nhiều tháng điều trị, cuối cùng ấy đã vượt qua giai đoạn khó khăn đang hồi phục.)
  • "To have the hump" (từ lóng, chủ yếu dùngAnh): Cảm thấy chán nản, buồn bã hoặc cáu kỉnh.

    • Don't mind him, he's got the hump today. (Đừng để ý đến anh ta, hôm nay anh ta đang chán nản.)
Biến thể từ gần giống
  • Humped (tính từ): bướu, hình dạng cong/.
    • a humped bridge (một cây cầu cong)
  • Humpback (danh từ): Lưng , bướu lưng; cũng chỉ một loài cá voi (cá voi lưng ).
    • a humpback whale (một con cá voi lưng )
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (bướu): Bump, bulge, lump, protuberance.
  • Danh từ (): Mound, hillock, rise.
  • Động từ (khom lưng): Arch, curve, bend over.
  • Động từ (vác): Hoist, heave, carry.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hump along: Di chuyển một cách nặng nề, chậm chạp hoặc khó khăn.
    • The truck humped along the muddy road. (Chiếc xe tải lọc cọc di chuyển trên con đường lầy lội.)
Thành ngữ liên quan
  • "To make a mountain out of a molehill" (tương đương nghĩa bóng với việc phóng đại một "hump" nhỏ thành vấn đề lớn): Việc ra to.
    • You're just making a mountain out of a molehill. It's a small hump in the process. (Anh chỉ đang việc ra to thôi. Đó chỉ một trở ngại nhỏ trong quá trình.)
hump

The camel's hump stores fat for long desert journeys.

danh từ
  1. cái bướu (lạc đà, người gù lưng...)
  2. , đất
  3. (nghĩa bóng) điểm gay go (trong một cuộc thử thách)
    • over the hump
      vượt qua được lúc gay go
  4. (từ lóng) lúc chán nản, lúc chán chường; lúc buồn phiền
    • to have the hump
      chán chường, buồn phiền
ngoại động từ
  1. làm , khom thành
    • to hump one's gù lưng xuống
      làm chán nản, làm chán chường; làm buồn phiền
  2. (Uc) xốc lên (vai, lưng...), vác lên (vai, lưng...)
    • to hump one's swag
      vác gói quần áo lên vai

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hump"