humus

/'hju:məs/
Học thuật
Thân thiện
humus

Le jardinier ajoute de l'humus au sol pour enrichir ses plantes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mùn: Chất hữu cơ trong đất, được hình thành từ sự phân hủy của xác thực vật động vật dưới tác động của vi sinh vật. Đâymột thành phần quan trọng, giúp đất màu mỡ tơi xốp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le sol de cette forêt est riche en humus. (Đất của khu rừng này giàu mùn.)
    • L'humus est essentiel pour la fertilité du sol. (Mùn rất cần thiết cho độ phì nhiêu của đất.)
    • Les vers de terre contribuent à la formation de l'humus. (Giun đất góp phần vào sự hình thành mùn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "humus forestier": mùn rừng, loại mùn đặc trưng được tìm thấy dưới tán rừng.

    • L'humus forestier est souvent acide. (Mùn rừng thường tính axit.)
  • "taux d'humus": tỷ lệ mùn, hàm lượng mùn trong đất.

    • Il faut mesurer le taux d'humus pour évaluer la qualité de la terre. (Cần đo tỷ lệ mùn để đánh giá chất lượng đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Humique (adj): (thuộc về) mùn.

    • acide humique (axit humic)
  • Humifère (adj): chứa mùn, giàu mùn.

    • un sol humifère (một loại đất giàu mùn)
Từ đồng nghĩa
  • Terreau: đất mùn, mùn đã được xử lý, thường dùng trong làm vườn.
  • Matière organique du sol: chất hữu cơ trong đất (cụm từ mô tả chung hơn).
humus

Le jardinier ajoute de l'humus au sol pour enrichir ses plantes.

danh từ giống đực
  1. mùn

Từ có nhắc đến "humus"