round-shouldered
/'raund'ʃouldəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gù lưng, khom lưng: Mô tả tư thế của một người có lưng và vai cong về phía trước một cách rõ rệt, không thẳng đứng. Đây thường là kết quả của thói quen tư thế xấu hoặc một số tình trạng sức khỏe.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Years of working at a desk made him round-shouldered. (Nhiều năm làm việc tại bàn khiến anh ấy bị gù lưng.)
- The round-shouldered posture can lead to back pain. (Tư thế khom lưng có thể dẫn đến đau lưng.)
- He walked with a round-shouldered slouch. (Anh ta đi với dáng đi khom lưng, thõng vai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to become round-shouldered": trở nên gù lưng.
- If you don't sit up straight, you'll become round-shouldered. (Nếu con không ngồi thẳng lưng, con sẽ bị gù đấy.)
- "a round-shouldered figure/silhouette": một bóng người/dáng người gù lưng.
- In the dim light, I could see the round-shouldered silhouette of an old man. (Trong ánh sáng mờ, tôi có thể thấy bóng dáng gù lưng của một ông lão.)
Biến thể và từ gần giống
- Stooping (adj): khom lưng, cúi người. Thường nhấn mạnh hành động cúi người về phía trước.
- He was tall and slightly stooping. (Ông ấy cao và hơi khom lưng.)
- Hunched (adj): cong người, co ro. Thường diễn tả tư thế co người lại vì lạnh, sợ hãi hoặc tập trung.
- She sat hunched over her book. (Cô ấy ngồi cong người trên cuốn sách.)
- Poor posture (n): tư thế xấu. Là một cụm từ chung hơn để chỉ các vấn đề về tư thế, bao gồm cả gù lưng.
Từ đồng nghĩa
- Stooped: khom lưng.
- Hunched: cong lưng, gù.
- Curved: cong.
Từ trái nghĩa
- Upright: thẳng đứng.
- Erect: đứng thẳng, ngay ngắn.