hung hăng

  1. Reckless, overbold
    • Đừng hung hăng như thế ngày mất mạng
      Stop being so reckless otherwise one day you'll break your neck

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hung hăng"

hung hăng
Một con chó nhỏ hung hăng sủa vào một con mèo đang ngồi trên bức tường.