hurray

/hu'rɑ:/ Cách viết khác : (hurray) /hu'rei/ (huzza) /hu'zɑ:/
Học thuật
Thân thiện
hurray

The children shout "Hurray!" as they play in the park.

Định nghĩa
  1. Thán từ:

    • Hoan hô: Một tiếng reo hoặc lời thể hiện sự vui mừng, phấn khích, cổ hoặc ăn mừng.
    • Tuyệt vời: Dùng để bày tỏ sự tán thưởng hoặc hài lòng.
  2. Danh từ:

    • Tiếng hoan hô: Một tiếng hoặc tiếng reo lên thể hiện niềm vui, sự cổ .
  3. Nội động từ:

    • Hoan hô: Hành động lên hoặc reo lên "hurray" để thể hiện niềm vui sướng hoặc cổ .
dụ sử dụng
  • Thán từ:

    • "Hurray! We won the game!" ("Hoan hô! Chúng ta thắng trận rồi!")
    • "Hurray for the weekend!" ("Hoan hô cuối tuần!")
  • Danh từ:

    • A loud hurray came from the crowd. (Một tiếng hoan hô lớn vang lên từ đám đông.)
    • Let's give a big hurray for the team! (Hãy dành một tiếng hoan hô lớn cho đội!)
  • Nội động từ:

    • The fans hurrayed when their team scored. (Các cổ động viên reo hò hoan hô khi đội của họ ghi bàn.)
    • Everyone hurrayed at the good news. (Mọi người đều hoan hô trước tin tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hip, hip, hurray!": Một câu truyền thống để cổ hoặc ăn mừng, thường được lặp lại ba lần.
    • At the end of the speech, everyone shouted, "Hip, hip, hurray!" (Cuối bài phát biểu, mọi người cùng , "Hip, hip, hoan hô!")
Biến thể từ gần giống
  • Hurrah (thán từ, danh từ, động từ): Một biến thể chính tả khác của "hurray", cùng nghĩa cách dùng.
    • They let out a loud hurrah. (Họ cất lên một tiếng hoan hô lớn.)
  • Huzzah (thán từ, danh từ, động từ): Một từ cổ hoặc trang trọng hơn với nghĩa tương tự "hurray".
    • The knights shouted "huzzah!" for the king. (Các hiệp sĩ "hoan hô!" cho nhà vua.)
Từ đồng nghĩa
  • Hooray (thán từ): Hoan hô (nghĩa cách dùng gần như giống hệt).
  • Yay (thán từ): Yeah, tuyệt (thể hiện sự phấn khích, vui mừng).
  • Bravo (thán từ): Hoan hô, hay lắm (thường dùng để khen ngợi một màn trình diễn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ "hurray")

Thành ngữ liên quan
  • Three cheers for (someone/something): Ba lần hoan hô dành cho (ai/cái ) - một cách tổ chức cổ .
    • Three cheers for the birthday girl! Hip, hip, hurray! (Ba lần hoan hô cho gái sinh nhật! Hip, hip, hoan hô!)
hurray

The children shout "Hurray!" as they play in the park.

thán từ
  1. hoan hô
    • hip, hip, hurrah!
      hoan hô! hoan hô!
danh từ
  1. tiếng hoan hô
nội động từ
  1. hoan hô

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hurray"