harry

/'hæri/
Học thuật
Thân thiện
harry

A manager might harry his team with constant emails.

Định nghĩa
  1. Động từ (Ngoại động từ):
    • Quấy rầy, làm phiền, gây phiền nhiễu liên tục: Hành động gây khó chịu, lo lắng hoặc áp lực cho ai đó một cách dai dẳng lặp đi lặp lại.
    • Tấn công, cướp phá, tàn phá (thường trong bối cảnh chiến tranh hoặc xung đột): Hành động tấn công liên tục, cướp bóc hoặc phá hủy một nơi nào đó.
dụ sử dụng
  • Động từ (Nghĩa quấy rầy):

    • The manager tends to harry his employees with constant emails. (Người quản lý xu hướng làm phiền nhân viên bằng những email liên tục.)
    • Don't harry me with questions while I'm trying to concentrate. (Đừng quấy rầy tôi bằng những câu hỏi khi tôi đang cố tập trung.)
  • Động từ (Nghĩa tấn công, cướp phá):

    • The invading army would harry the coastal villages. (Đội quân xâm lược thường cướp phá các làng chài ven biển.)
    • The rebels continued to harry the government forces. (Những kẻ nổi loạn tiếp tục quấy nhiễu lực lượng chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be harried": Bị quấy rầy, bị làm phiền đến mức căng thẳng hoặc kiệt sức.

    • The harried mother had no time for herself. (Người mẹ bị quấy rầy không thời gian cho bản thân.)
  • "to harry someone into doing something": Thúc ép, làm phiền ai đó đến mức họ phải làm việc .

    • He was harried into making a quick decision. (Anh ta bị thúc ép phải đưa ra quyết định nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Harried (tính từ): Có vẻ lo lắng, căng thẳng bị quấy rầy.

    • She looked tired and harried after the long meeting. ( ấy trông mệt mỏi căng thẳng sau cuộc họp dài.)
  • Harrying (danh động từ): Hành động quấy rầy hoặc tấn công dai dẳng.

    • The constant harrying by the press made her life difficult. (Việc báo chí quấy rầy liên tục khiến cuộc sống của ấy trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Harass: Quấy rầy, làm phiền (thường mang tính hệ thống hoặc đe dọa).
  • Pester: Quấy rầy, làm phiền (với những yêu cầu nhỏ nhặt, lặp đi lặp lại).
  • Plague: Làm phiền, hành hạ (như một tai họa).
  • Raid: Đột kích, cướp phá (nghĩa quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "harry" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "harry" một cách đặc thù.)

harry

A manager might harry his team with constant emails.

ngoại động từ
  1. phiền nhiễu, làm phiền, quấy rầy
  2. cướp bóc, tàn phá

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "harry"