hurrying

Adjective
  1. moving with great haste
    • affection for this hurrying driving...little man
    • lashed the scurrying horses
Noun
  1. changing location rapidly

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hurrying"

hurrying
A man is hurrying to catch the bus.