hurrying

Adjective
  1. đi gấp, đi vội vàng
Noun
  1. sự đi gấp, chạy gấp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

hurrying
A man is hurrying to catch the bus.