husbandly

Adjective
  1. liên quan tới, hoặc phù hợp với người chồng
  2. nhiệm vụ hay đặc điểm của người chồng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

husbandly
He took on husbandly tasks such as fixing the fence.