wifelike

/'waiflaik/ Cách viết khác : (wifely) /'waifli/
tính từ
  1. của người vợ; như người vợ; phù hợp với người vợ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

wifelike
She performed the wifelike duty of mending his favorite shirt.