wifelike
/'waiflaik/ Cách viết khác : (wifely) /'waifli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống như một người vợ, có phẩm chất của một người vợ: "Wifelike" mô tả hành vi, thái độ hoặc phẩm chất được coi là phù hợp, đặc trưng hoặc lý tưởng cho một người vợ, thường theo quan niệm truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She performed her duties with wifelike devotion. (Cô ấy thực hiện các bổn phận của mình với sự tận tụy của một người vợ.)
- His description of her was kind and wifelike. (Lời miêu tả của anh ấy về cô ấy rất tử tế và đúng mực như một người vợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in a wifelike manner": một cách đảm đang, chu toàn như một người vợ.
- She managed the household in a wifelike manner. (Cô ấy quán xuyến gia đình một cách đảm đang.)
Biến thể và từ gần giống
- Wifely (tính từ): (cách viết khác, phổ biến hơn) thuộc về hoặc phù hợp với người vợ; đảm đang.
- She offered him wifely advice. (Cô ấy đưa ra lời khuyên đầy tình nghĩa vợ chồng.)
Từ đồng nghĩa
- Conjugal: thuộc về vợ chồng, hôn nhân.
- Matronly: có vẻ đoan trang, đứng đắn (của một người phụ nữ đã có gia đình).
- Domestic: thuộc về gia đình, nội trợ.
Từ trái nghĩa
- Unwifely: không phù hợp với người vợ, không đảm đang.
- Husbandly: thuộc về hoặc phù hợp với người chồng.
tính từ
- của người vợ; như người vợ; phù hợp với người vợ