wifely

/'waiflaik/ Cách viết khác : (wifely) /'waifli/
Học thuật
Thân thiện
wifely

She performed her wifely duties with kindness and dedication.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về người vợ, đặc trưng cho người vợ: Miêu tả những phẩm chất, hành vi hoặc nhiệm vụ được coi phù hợp hoặc điển hình của một người vợ.
    • Như người vợ: cách cư xử hoặc thái độ giống như một người vợ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She performed her wifely duties with grace. ( ấy thực hiện các bổn phận của người vợ một cách duyên dáng.)
    • He appreciated her wifely concern for his well-being. (Anh ấy trân trọng sự quan tâm đầy tình nghĩa vợ chồng của ấy dành cho sức khỏe của anh.)
    • Her wifely devotion was admired by everyone. (Sự tận tụy của ấy với tư cách một người vợ được mọi người ngưỡng mộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In a wifely manner": một cách đảm đang, chu toàn như một người vợ.

    • She managed the household in a wifely manner. ( ấy quán xuyến gia đình một cách rất đảm đang.)
  • "Wifely virtues": những đức tính của người vợ (như đảm đang, thủy chung, hiền thảo).

    • The novel explores traditional wifely virtues in a modern context. (Cuốn tiểu thuyết khám phá những đức tính truyền thống của người vợ trong bối cảnh hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Wife (n): người vợ.

    • His wife is a doctor. (Vợ của anh ấy một bác sĩ.)
  • Wifehood (n): địa vị, thân phận làm vợ.

    • She embraced her wifehood with joy. ( ấy đón nhận thân phận làm vợ với niềm vui.)
  • Husbandly (adj): thuộc về người chồng, đặc trưng cho người chồng.

    • He showed husbandly support during her career change. (Anh ấy thể hiện sự ủng hộ của một người chồng trong lúc ấy thay đổi nghề nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Matronly: có vẻ đứng đắn, đoan trang (thường chỉ phụ nữ lớn tuổi hoặc đã gia đình, có thể mang sắc thái trang trọng hơn).
  • Conjugal: thuộc về vợ chồng, hôn nhân (nhấn mạnh mối quan hệ hơn phẩm chất cá nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "wifely")

wifely

She performed her wifely duties with kindness and dedication.

tính từ
  1. của người vợ; như người vợ; phù hợp với người vợ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "wifely"