hush-money

/'hʌʃ,mʌni/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiền hối lộ để bịt miệng, tiền đấm mõm: Một khoản tiền được trả một cách bí mật cho ai đó để họ giữ im lặng, không tiết lộ thông tin gây bất lợi, thường thông tin về một hành vi sai trái hoặc tội phạm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The CEO was accused of paying hush-money to the former employee. (Giám đốc điều hành bị cáo buộc trả tiền bịt miệng cho cựu nhân viên.)
    • Paying hush-money is illegal and can lead to more serious charges. (Việc trả tiền đấm mõm bất hợp pháp có thể dẫn đến những cáo buộc nghiêm trọng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pay hush-money": trả tiền bịt miệng.

    • The scandal involved a scheme to pay hush-money to several witnesses. (Vụ bê bối liên quan đến một âm mưu trả tiền bịt miệng cho nhiều nhân chứng.)
  • "a hush-money payment": một khoản thanh toán để bịt miệng.

    • The investigation focused on the secret hush-money payment. (Cuộc điều tra tập trung vào khoản thanh toán bí mật để bịt miệng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bribe (n): Hối lộ (nghĩa rộng hơn, có thể nhiều mục đích khác ngoài việc giữ im lặng).
  • Payoff (n): Tiền trả để dàn xếp, tiền hối lộ (thường dùng trong bối cảnh tham nhũng hoặc tội phạm).
Từ đồng nghĩa
  • Bribery money: tiền hối lộ.
  • Silence payment: khoản thanh toán để giữ im lặng.
Thành ngữ liên quan
  • "To buy someone's silence": Mua chuộc sự im lặng của ai đó (cụm từ diễn đạt ý tương tự).
    • He tried to buy the journalist's silence with a large sum of money. (Anh ta cố gắng mua chuộc sự im lặng của nhà báo bằng một khoản tiền lớn.)
danh từ
  1. tiền đấm mõm (để im việc đi)