ỉm

verb
  1. to hush up; to bruke
    • ỉm đi một việc xấu
      to hush up a scandal

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ỉm"

ỉm
Họ quyết định ỉm câu chuyện đó đi.