hussard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kỵ binh nhẹ: Chỉ một binh chủng kỵ binh có nguồn gốc từ Hungary, nổi tiếng với trang phục sặc sỡ và chiến thuật tấn công nhanh, táo bạo.
- Lính kỵ binh nhẹ: Chỉ người lính phục vụ trong đơn vị kỵ binh này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les hussards chargeaient avec bravoure. (Những kỵ binh nhẹ xung phong một cách dũng cảm.)
- Il portait l'uniforme bleu d'un hussard. (Anh ta mặc bộ quân phục màu xanh của một lính kỵ binh nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À la hussarde": Theo kiểu kỵ binh nhẹ; một cách thô bạo, thẳng thừng.
- Il a répondu à la hussarde, sans ménagement. (Anh ta trả lời một cách thẳng thừng, không giữ ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Hussarde (danh từ giống cái): Nữ kỵ binh nhẹ (hiếm dùng).
- Hussarderie (danh từ giống cái): Tinh thần, phong cách của kỵ binh nhẹ; sự thẳng thắn, thô bạo.
Từ đồng nghĩa
- Cavalier: Kỵ binh, kỵ sĩ (nghĩa rộng hơn).
- Soldat à cheval: Lính cưỡi ngựa.
Thành ngữ liên quan
- "Faire le hussard": Hành động một cách liều lĩnh, táo bạo.
- Il a fait le hussard en traversant la rue sans regarder. (Hắn hành động liều lĩnh khi băng qua đường mà không nhìn.)
danh từ giống đực
- kỵ binh nhẹ