hussard

Học thuật
Thân thiện
hussard

Un hussard monte son cheval sur un champ de bataille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kỵ binh nhẹ: Chỉ một binh chủng kỵ binh nguồn gốc từ Hungary, nổi tiếng với trang phục sặc sỡ chiến thuật tấn công nhanh, táo bạo.
    • Lính kỵ binh nhẹ: Chỉ người lính phục vụ trong đơn vị kỵ binh này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les hussards chargeaient avec bravoure. (Những kỵ binh nhẹ xung phong một cách dũng cảm.)
    • Il portait l'uniforme bleu d'un hussard. (Anh ta mặc bộ quân phục màu xanh của một lính kỵ binh nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À la hussarde": Theo kiểu kỵ binh nhẹ; một cách thô bạo, thẳng thừng.
    • Il a répondu à la hussarde, sans ménagement. (Anh ta trả lời một cách thẳng thừng, không giữ ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Hussarde (danh từ giống cái): Nữ kỵ binh nhẹ (hiếm dùng).
  • Hussarderie (danh từ giống cái): Tinh thần, phong cách của kỵ binh nhẹ; sự thẳng thắn, thô bạo.
Từ đồng nghĩa
  • Cavalier: Kỵ binh, kỵ (nghĩa rộng hơn).
  • Soldat à cheval: Lính cưỡi ngựa.
Thành ngữ liên quan
  • "Faire le hussard": Hành động một cách liều lĩnh, táo bạo.
    • Il a fait le hussard en traversant la rue sans regarder. (Hắn hành động liều lĩnh khi băng qua đường không nhìn.)
hussard

Un hussard monte son cheval sur un champ de bataille.

danh từ giống đực
  1. kỵ binh nhẹ

Từ gần giống

Từ chứa "hussard"

Từ có nhắc đến "hussard"