hussarde

Học thuật
Thân thiện
hussarde

Une danseuse exécute une hussarde sur la scène.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Điệu huxac: Một điệu nhảy nguồn gốc từ Hungary, thường gắn liền với các kỵ binh hussard.
    • Cách thức thô bạo, mạnh mẽ: Cách hành xử hoặc phong cách được miêu tảthẳng thắn, thiếu tế nhị, giống như tính cách được cho là của kỵ binh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle a dansé une hussarde lors de la fête. ( ấy đã nhảy một điệu hussarde trong bữa tiệc.)
    • Il a répondu à la hussarde, sans ménagement. (Anh ta đã trả lời một cách thô bạo, không kiêng nể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À la hussarde": (Thành ngữ) Theo cách thức của kỵ binh hussard; một cách thô bạo, thẳng thừng hoặc mạnh mẽ.
    • Il a réglé le problème à la hussarde. (Anh ta đã giải quyết vấn đề một cách thô bạo.)
    • Une critique à la hussarde. (Một lời phê bình thẳng thừng thiếu tế nhị.)
Biến thể từ gần giống
  • Hussard (danh từ giống đực): Kỵ binh nhẹ (trong lịch sử quân đội, đặc biệtcủa Pháp Hungary); người phong cách mạnh mẽ, phóng khoáng.
  • Hussarderie (danh từ giống cái): Hành động hoặc lời nói thô bạo, kiểu cách của kỵ binh hussard.
Từ đồng nghĩa
  • Brutalement: (phó từ) một cách thô bạo.
  • Sans ménagement: (cụm từ) không kiêng nể, không giữ ý.
  • Vivement: (phó từ) một cách mạnh mẽ, sôi nổi (trong một số ngữ cảnh).
Thành ngữ liên quan
  • "À la hussarde": Như đã giải thíchtrên, đâythành ngữ chính liên quan trực tiếp đến từ này, mô tả một phương pháp hoặc phong cách thô ráp trực tiếp.
hussarde

Une danseuse exécute une hussarde sur la scène.

danh từ giống cái
  1. điệu huxac (gốc Hung-ga-ri)
    • à la hussarde
      (một cách) thô bạo

Từ gần giống

Từ chứa "hussarde"