hussarde

danh từ giống cái
  1. điệu huxac (gốc Hung-ga-ri)
    • à la hussarde
      (một cách) thô bạo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hussarde"

hussarde
Une danseuse exécute une hussarde sur la scène.