hutteau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lều săn (ở bờ biển): Một loại lều hoặc chòi nhỏ, đơn giản, được những người đi săn sử dụng làm nơi trú ẩn hoặc quan sát, thường được dựng ở gần bờ biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les chasseurs ont installé un hutteau pour guetter les oiseaux migrateurs. (Những người thợ săn đã dựng một cái lều săn để rình những con chim di cư.)
- Le vieux hutteau en bois servait autrefois pendant la saison de chasse. (Chiếc lều săn bằng gỗ cũ kỹ ngày xưa được dùng trong mùa săn bắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh săn bắn truyền thống, đặc biệt là săn chim ở các vùng đầm lầy ven biển. Nó gợi lên một công trình tạm thời, đơn sơ, phục vụ cho mục đích cụ thể là ẩn nấp và quan sát thú săn.
Biến thể và từ gần giống
- Hutte (n.f): túp lều, chòi. Đây là từ tổng quát hơn, chỉ bất kỳ túp lều nhỏ, đơn giản nào, không nhất thiết dành cho săn bắn.
- Cabane (n.f): chòi, lều, nhà nhỏ. Từ thông dụng với nghĩa rộng, có thể chỉ nơi ở tạm của con người hoặc chuồng cho động vật.
- Affût (n.m): chỗ nấp, chỗ phục kích (để săn hoặc chụp ảnh). Có thể là một công trình cố định hoặc tạm thời, nhấn mạnh vào chức năng rình mò hơn là cấu trúc.
Từ đồng nghĩa
- Cache (n.f): chỗ ẩn nấp, chỗ phục kích.
- Poste de chasse (n.m): vị trí săn bắn, trạm săn.
Lưu ý
- "Hutteau" là một từ chuyên ngành, ít phổ biến trong đời sống hàng ngày. Người học có nhiều khả năng gặp từ "hutte" hoặc "cabane" hơn.
- Từ này không có thành ngữ hoặc cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến đi kèm do tính chất chuyên môn và hẹp về nghĩa của nó.
danh từ giống đực
- (săn bắn) lều săn (ở bờ biển)