hottée

Học thuật
Thân thiện
hottée

Une femme porte une hottée de pommes du verger.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Gùi (lượng chứa): "hottée" là một danh từ chỉ một lượng vật chất (thườnghoa quả, rau củ) một cái gùi có thể chứa đầy. Đâymột từ hiếm ít được dùng.
    • (Thân mật) Đống, (một lượng lớn thứ đó, thườngtiêu cực): Trong ngữ cảnh thân mật, "hottée" có thể dùng để chỉ một lượng lớn, một đống, thườngnhững thứ trừu tượng như lời lẽ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a rapporté une hottée de pommes du verger. (Anh ấy mang về một gùi đầy táo từ vườn cây ăn quả.)
    • Le vendeur avait une hottée de légumes frais sur son étal. (Người bán hàng có một gùi đầy rau tươi trên quầy của mình.)
    • Il a essuyé une hottée d'injures. (Anh ta phải hứng chịu một tràng chửi rủa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une hottée de...": Một gùi/đống/...
    • Les enfants sont revenus avec une hottée de champignons. ( trẻ trở về với một gùi đầy nấm.)
    • Le politicien a reçu une hottée de critiques. (Chính trị gia đó nhận được một loạt chỉ trích.)
Biến thể từ gần giống
  • Hotte (danh từ giống cái): Cái gùi, cái sọt (đồ vật dùng để đựng, vác trên lưng).
    • Le paysan porte une hotte pleine de foin. (Người nông dân vác một cái gùi đầy cỏ khô.)
Từ đồng nghĩa
  • Panier (danh từ giống đực): Cái giỏ, rổ.
  • Charge (danh từ giống cái): Vật nặng phải mang, trọng tải.
  • Flot (danh từ giống đực): Làn, tràng, loạt (dùng cho lời nói).
  • Tas (danh từ giống đực): Đống.
Thành ngữ liên quan
  • Être chargé comme une mule (Thành ngữ): Chất nặng như con la (ám chỉ mang vác rất nặng). Có thể dùng để so sánh với ý "une hottée" (một gùi đầy).
    • Après les courses, il était chargé comme une mule. (Sau khi mua sắm, anh ta chất đầy đồ như một con la.)
hottée

Une femme porte une hottée de pommes du verger.

danh từ giống cái
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) gùi (lượng chứa)
    • Une hottée de fruits
      một gùi quả
  2. (thân mật) đống,
    • Une hottée d'injures
      một câu chửi rủa