hutte

danh từ giống cái
  1. cái lều
    • Hutte de branchages
      lều bằng cành cây

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "hutte"

Từ có nhắc đến "hutte"

hutte
Une famille construit une petite hutte de branchages dans la forêt.