hutte

Học thuật
Thân thiện
hutte

Une famille construit une petite hutte de branchages dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cái lều, túp lều: Một công trình xây dựng nhỏ, đơn giản, thường được làm từ các vật liệu thô sơ như gỗ, cành cây, , hoặc bùn đất. thường được dùng làm nơi trú ẩn tạm thời.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les chasseurs ont construit une hutte pour la nuit. (Những người thợ săn đã dựng một cái lều để qua đêm.)
    • La hutte du garde-forestier est cachée dans les bois. (Túp lều của người gác rừng được giấu trong khu rừng.)
    • Ils vivaient dans une petite hutte au bord de la rivière. (Họ đã sống trong một túp lều nhỏ bên bờ sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vivre comme dans une hutte": Sống trong điều kiện rất đơn giản thiếu thốn.
    • Après la tempête, ils vivaient comme dans une hutte. (Sau cơn bão, họ sống trong điều kiện như trong một túp lều.)
Biến thể từ gần giống
  • Hutteau (danh từ giống đực, ít dùng): Một túp lều nhỏ.
  • Case (danh từ giống cái): Căn nhà nhỏ, túp lều (thường dùng trong ngữ cảnh vùng nhiệt đới).
  • Cabane (danh từ giống cái): Lều, chòi, căn nhà gỗ nhỏ (thường có nghĩa rộng hơn đôi khi kiên cố hơn "hutte").
Từ đồng nghĩa
  • Abri: Nơi trú ẩn, chỗ ẩn nấp.
  • Baraque: Lán, nhà tạm (thường kết cấu đơn giản).
  • Taudis: Ổ chuột, nhà tồi tàn.
Từ trái nghĩa
  • Château: Lâu đài.
  • Manoir: Trang viên, biệt thự lớn.
  • Palais: cung điện.
Thành ngữ liên quan
  • "S'installer dans sa hutte": An cư lạc nghiệpmột nơi đơn giản, tách biệt.
    • Il a pris sa retraite et s'est installé dans sa hutte à la montagne. (Ông ấy đã nghỉ hưu an cư trong túp lều của mình trên núi.)
hutte

Une famille construit une petite hutte de branchages dans la forêt.

danh từ giống cái
  1. cái lều
    • Hutte de branchages
      lều bằng cành cây

Từ chứa "hutte"

Từ có nhắc đến "hutte"