hotte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cái gùi (đeo ở lưng): Một loại giỏ hoặc túi có khung, thường được đeo trên lưng để mang vác đồ vật, đặc biệt là trong các công việc như thu hoạch nho hoặc hái nấm.
- Cái chụp (ở phía dưới ống khói): Phần máng hứng hoặc hộp thu, thường đặt dưới ống khói lò sưởi để hứng tro, hoặc trong hệ thống thông gió nhà bếp để hút khói và mùi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le vigneron porte une hotte pleine de raisins. (Người trồng nho đeo một cái gùi đầy nho.)
- La hotte de la cheminée doit être vidée régulièrement. (Cái chụp của ống khói lò sưởi cần được dọn sạch thường xuyên.)
- La hotte aspirante de la cuisine élimine les odeurs. (Cái chụp hút mùi trong bếp loại bỏ các mùi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Porter la hotte" (thành ngữ, trong ngữ cảnh săn bắn): Bị đuổi kiệt sức (nói về thỏ, nai).
- Le lièvre, après une longue course, porte la hotte. (Con thỏ rừng, sau một cuộc rượt đuổi dài, đã kiệt sức.)
Biến thể và từ gần giống
- Hotte aspirante (danh từ giống cái): Chụp hút mùi (nhà bếp).
- Hotte de cheminée (danh từ giống cái): Chụp ống khói lò sưởi.
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens "gùi": Panier à dos (giỏ đeo lưng).
- Pour le sens "chụp": Capuchon (mũ trùm, nắp đậy), caisson (hộp thu).
Thành ngữ liên quan
- Porter la hotte: (Nghĩa đen: đeo cái gùi; Nghĩa bóng trong săn bắn) Chỉ con thú bị đuổi đến mức kiệt sức, không chạy được nữa.
danh từ giống cái
- cái gùi (đeo ở lưng)
- cái chụp (ở phía dưới ống khói)
- porter la hotte(săn bắn) bị đuổi kiệt sức (thỏ, nai)