hotte

Học thuật
Thân thiện
hotte

Une femme porte une hotte remplie de bois sur son dos.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cái gùi (đeolưng): Một loại giỏ hoặc túi khung, thường được đeo trên lưng để mang vác đồ vật, đặc biệttrong các công việc như thu hoạch nho hoặc hái nấm.
    • Cái chụp (ở phía dưới ống khói): Phần máng hứng hoặc hộp thu, thường đặt dưới ống khói sưởi để hứng tro, hoặc trong hệ thống thông gió nhà bếp để hút khói mùi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le vigneron porte une hotte pleine de raisins. (Người trồng nho đeo một cái gùi đầy nho.)
    • La hotte de la cheminée doit être vidée régulièrement. (Cái chụp của ống khói sưởi cần được dọn sạch thường xuyên.)
    • La hotte aspirante de la cuisine élimine les odeurs. (Cái chụp hút mùi trong bếp loại bỏ các mùi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Porter la hotte" (thành ngữ, trong ngữ cảnh săn bắn): Bị đuổi kiệt sức (nói về thỏ, nai).
    • Le lièvre, après une longue course, porte la hotte. (Con thỏ rừng, sau một cuộc rượt đuổi dài, đã kiệt sức.)
Biến thể từ gần giống
  • Hotte aspirante (danh từ giống cái): Chụp hút mùi (nhà bếp).
  • Hotte de cheminée (danh từ giống cái): Chụp ống khói sưởi.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "gùi": Panier à dos (giỏ đeo lưng).
  • Pour le sens "chụp": Capuchon ( trùm, nắp đậy), caisson (hộp thu).
Thành ngữ liên quan
  • Porter la hotte: (Nghĩa đen: đeo cái gùi; Nghĩa bóng trong săn bắn) Chỉ con thú bị đuổi đến mức kiệt sức, không chạy được nữa.
hotte

Une femme porte une hotte remplie de bois sur son dos.

danh từ giống cái
  1. cái gùi (đeolưng)
  2. cái chụp (ở phía dưới ống khói)
    • porter la hotte
      (săn bắn) bị đuổi kiệt sức (thỏ, nai)