huyện
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị hành chính cấp dưới tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương, trên cấp xã: "Huyện" là một đơn vị hành chính địa phương của Việt Nam, trực thuộc tỉnh hoặc thành phố trực thuộc trung ương, và bao gồm nhiều xã, thị trấn.
- (Cũ, ít dùng) Chức quan đứng đầu một huyện thời phong kiến: Trong lịch sử, từ này còn dùng để chỉ vị quan (tri huyện) cai quản một huyện.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đơn vị hành chính):
- Tỉnh Lâm Đồng có nhiều huyện như Đức Trọng, Lạc Dương.
- Huyện đảo Cô Tô thuộc tỉnh Quảng Ninh.
- Chính quyền huyện vừa phê duyệt một dự án mới.
Danh từ (nghĩa cũ, chỉ chức quan):
- Ông ấy được bổ nhiệm làm huyện ở vùng đất mới. (Cách dùng cổ, theo văn cảnh lịch sử).
Các cách sử dụng nâng cao
"Huyện lỵ": thị trấn hoặc thị xã là trung tâm hành chính, nơi đặt các cơ quan đầu não của một huyện.
- Huyện lỵ của huyện này là thị trấn Cái Nước.
"Huyện đường": (từ cũ) chỉ nơi làm việc của quan huyện thời xưa, tương đương với trụ sở Ủy ban nhân dân huyện ngày nay.
- Dân chúng tập trung trước huyện đường để khiếu nại. (Cách dùng trong văn cảnh lịch sử).
Biến thể và từ liên quan
Huyện ủy (danh từ): Cơ quan lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam ở cấp huyện.
- Huyện ủy đã ra nghị quyết về phát triển nông nghiệp.
Huyện đội (danh từ): Cơ quan quân sự cấp huyện.
- Huyện đội phối hợp với công an trong công tác tuyển quân.
Quận (danh từ): Đơn vị hành chính tương đương cấp huyện, nhưng trực thuộc thành phố trực thuộc trung ương.
- Thành phố Hồ Chí Minh có nhiều quận và huyện.
Từ đồng nghĩa
- Đơn vị hành chính cấp hai: Cách gọi mang tính chất hành chính học.
- Hạt (danh từ, từ cũ): Từ dùng thời Pháp thuộc, tương đương với huyện.
- Hạt thanh tra Thủ Đức. (Cách dùng cổ).
Các cụm từ liên quan
Cấp huyện: thuộc về hoặc có phạm vi ở cấp huyện.
- Cuộc thi được tổ chức ở cấp huyện.
Huyện vùng sâu, vùng xa: chỉ những huyện có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn, ở xa trung tâm.
- Chính sách hỗ trợ phát triển các huyện vùng sâu, vùng xa.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Phép vua thua lệ làng" / "Trống làng nào làng ấy đánh, thánh làng nào làng ấy thờ": Các thành ngữ này phản ánh tính tự quản, thẩm quyền của cấp cơ sở (làng/xã), đôi khi có thể đặt trong mối tương quan với quyền lực của cấp huyện trong việc quản lý.
- Dù cấp huyện có chỉ đạo, nhưng đôi khi "phép vua thua lệ làng".
- d. Đơn vị hành chính dưới tỉnh, gồm nhiều xã.