huynh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Anh, người vai anh: Từ dùng để xưng hô, gọi một người nam cùng thế hệ nhưng lớn tuổi hơn mình, thể hiện sự kính trọng. Đây là cách gọi trang trọng, lịch sự, thường thấy trong văn chương cổ, giao tiếp truyền thống hoặc các hội đoàn.
- Người đàn ông lớn tuổi hơn được tôn kính: Trong một số ngữ cảnh rộng hơn, "huynh" có thể dùng để chỉ một người đàn ông lớn tuổi mà mình kính nể, không nhất thiết có quan hệ huyết thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mời các huynh an tọa. (Mời các anh ngồi.)
- Huynh đã chỉ dạy cho đệ nhiều điều quý báu. (Anh đã chỉ dạy cho em nhiều điều quý báu.)
- Trong hội, mọi người gọi nhau bằng "huynh" và "đệ" để thể hiện tình thân ái. (Trong hội, mọi người gọi nhau bằng "anh" và "em" để thể hiện tình thân ái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Huynh trưởng": Người anh lớn, người lãnh đạo, chỉ đạo. Thường dùng trong các tổ chức, đoàn thể.
- Chúng tôi luôn lắng nghe lời chỉ bảo của các huynh trưởng. (Chúng tôi luôn lắng nghe lời chỉ bảo của các anh lớn/người lãnh đạo.)
"Huynh đệ": Anh em. Chỉ mối quan hệ thân thiết, gắn bó như anh em.
- Tình huynh đệ giữa họ thật sâu nặng. (Tình anh em giữa họ thật sâu nặng.)
"Quyền huynh thế phụ": (Thành ngữ) Quyền của người anh thay thế người cha. Ý nói khi cha mất, người anh cả có quyền và trách nhiệm thay cha quán xuyến, dạy bảo các em.
- Cha mất sớm, theo đạo "quyền huynh thế phụ", người anh cả đã lo toan mọi việc trong gia đình. (Cha mất sớm, theo đạo "quyền anh thế cha", người anh cả đã lo toan mọi việc trong gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Huynh trưởng (danh từ): Như đã giải thích ở trên.
- Huynh đệ (danh từ): Như đã giải thích ở trên.
- Đệ (danh từ): Em, người vai em (dùng để xưng hô với người nhỏ tuổi hơn hoặc tự xưng với bậc huynh).
- Huynh dạy bảo, đệ xin ghi lòng. (Anh dạy bảo, em xin ghi lòng.)
Từ đồng nghĩa
- Anh: Từ phổ thông, thông dụng hơn để chỉ người nam lớn tuổi hơn mình.
- Bào huynh: (Từ Hán Việt, trang trọng) Anh ruột.
Từ trái nghĩa
- Đệ: Em (như đã nêu ở trên).
Lưu ý sử dụng
- "Huynh" là từ có sắc thái trang trọng, cổ kính. Trong giao tiếp hàng ngày hiện đại, người ta thường dùng "anh" phổ thông hơn.
- Từ này thường được dùng trong các cặp xưng hô tương ứng: "huynh - đệ" (anh - em), "sư huynh - sư đệ" (anh - em trong cùng một môn phái, tôn giáo).
- d. (cũ; kc.). Anh hoặc người vai anh (chỉ dùng để xưng gọi). Mời các huynh.