huzzy

/'hʌsi/ Cách viết khác : (huzzy) /'hʌzi/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đàn bà mất nết, người đàn bà hư hỏng: Từ này dùng để chỉ một người phụ nữ đạo đức kém, lối sống không đứng đắn, thường bị xã hội lên án.
    • Đứa con gái trơ tráo; đứa con gái hỗn xược: "Huzzy" cũng có thể dùng để mô tả một gái trẻ thái độ hỗn hào, thiếu tôn trọng lễ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The villagers called her a huzzy for her scandalous behavior. (Dân làng gọi ta một người đàn bà hư hỏng hành vi tai tiếng của .)
    • Don't be such a huzzy, speaking to your elders like that! (Đừng hỗn xược như vậy, nói chuyện với người lớn tuổi như thế!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một lời mắng nhiếc, xúc phạm: Từ "huzzy" thường được dùng trong ngữ cảnh giận dữ, khinh miệt hoặc để lăng mạ một người phụ nữ.
    • He shouted at her, calling her a good-for-nothing huzzy. (Hắn hét vào mặt , gọi một con đàn bà hư hỏngtích sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Hussy (n): Đây cách viết phổ biến hơn của "huzzy", cùng mang nghĩa tương tự.
    • She was labeled a hussy by the conservative town. ( ấy bị gán mác một người đàn bà hư hỏng bởi thị trấn bảo thủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Jade: người đàn bà hư hỏng, trắc nết.
  • Minx: gái tinh nghịch, láu lỉnh (đôi khi mang nghĩa xấu).
  • Trollop: người đàn bà lăng loàn.
Lưu ý
  • Từ cổ, mang tính xúc phạm: "Huzzy" một từ cổ, hiếm khi được dùng trong tiếng Anh hiện đại. Khi được sử dụng, mang tính chất xúc phạm rất nặng nề khinh miệt đối với phụ nữ. Người học nên thận trọng, tránh sử dụng từ này.
danh từ
  1. người đàn bà mất nết, người đàn bà hư hỏng
  2. đứa con gái trơ tráo; đứa con gái hỗn xược

Từ gần giống