hazy
/'heizi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có sương mù, mù mịt: Dùng để mô tả thời tiết hoặc không khí có nhiều sương mù, hơi nước hoặc bụi mịn làm giảm tầm nhìn.
- Mờ ảo, không rõ ràng: Dùng để mô tả hình ảnh, ký ức, hoặc ý tưởng không sắc nét, thiếu chi tiết hoặc khó phân biệt.
- Lơ mơ, ngà ngà say: (Ít phổ biến hơn) Dùng để mô tả trạng thái tinh thần không tỉnh táo, thường do say rượu hoặc buồn ngủ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The view of the mountains was hazy because of the morning fog. (Quang cảnh những ngọn núi mờ ảo vì sương sớm.)
- I only have a hazy memory of my early childhood. (Tôi chỉ có một ký ức mơ hồ về thời thơ ấu của mình.)
- After one glass of wine, he felt pleasantly hazy. (Sau một ly rượu, anh ấy cảm thấy lâng lâng dễ chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hazy about something": không rõ ràng, mơ hồ về điều gì đó.
- I'm still hazy about the details of the plan. (Tôi vẫn còn mơ hồ về các chi tiết của kế hoạch.)
"hazy with something": mờ đi vì cái gì đó (như khói, bụi, nước mắt).
- The room was hazy with cigarette smoke. (Căn phòng mờ mịt vì khói thuốc lá.)
Biến thể và từ gần giống
Hazily (trạng từ): một cách mờ ảo, không rõ ràng.
- He remembered the event only hazily. (Anh ấy chỉ nhớ lại sự kiện một cách mơ hồ.)
Haziness (danh từ): sự mờ ảo, tình trạng có sương mù.
- The haziness in the air made driving difficult. (Không khí mù mịt khiến việc lái xe trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Foggy: đầy sương mù, mù mịt.
- Blurry: mờ, không rõ nét (thường cho hình ảnh).
- Vague: mơ hồ, không rõ ràng (thường cho ý tưởng, lời nói).
- Indistinct: không rõ ràng, khó phân biệt.
Từ trái nghĩa
- Clear: rõ ràng, trong sáng.
- Distinct: rõ ràng, minh bạch.
- Sharp: sắc nét, rõ ràng.
Thành ngữ liên quan
- Not the haziest idea: hoàn toàn không biết gì (nhấn mạnh sự thiếu hiểu biết).
- I haven't the haziest idea what you're talking about. (Tôi hoàn toàn không có ý niệm mơ hồ nào về việc anh đang nói gì cả.)
danh từ
- mù sương; mù mịt
- lờ mờ, mơ hồ
- chếnh choáng say, ngà ngà say