hyalin

Học thuật
Thân thiện
hyalin

Le quartz hyalin est un minéral transparent comme du verre.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Khoáng vật học):
    • () dạng thủy tinh, trong (như thủy tinh): Mô tả đặc tính của một khoáng vậtvẻ ngoài trong suốt, sáng bóng không cấu trúc tinh thể rõ ràng, giống như thủy tinh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le quartz hyalin est très recherché pour sa pureté. (Thạch anh dạng thủy tinh rất được ưa chuộng độ tinh khiết của .)
    • Cette variété hyaline laisse passer la lumière. (Loại trong như thủy tinh này cho phép ánh sáng xuyên qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Structure hyaline": Cấu trúc thủy tinh. Thuật ngữ này có thể được sử dụng trong địa chất để mô tả đặc điểm của một số loại đá hoặc khoáng vật.
    • La lave refroidie rapidement peut présenter une structure hyaline. (Dung nham nguội nhanh có thể cấu trúc thủy tinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Hyalin, hyaline: Cả hai dạng đềutính từ có thể sử dụng thay thế cho nhau, mặc dù "hyalin" thường được dùng phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại.
  • Hyalinité (danh từ giống cái): Tính chất thủy tinh, độ trong như thủy tinh.
    • L'hyalinité de ce minéral est remarquable. (Độ trong như thủy tinh của khoáng vật này thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Vitreux/vitreuse (tính từ): tính thủy tinh, thuộc về thủy tinh.
  • Transparent (tính từ): Trong suốt.
Từ trái nghĩa
  • Cristallin/cristalline (tính từ): cấu trúc tinh thể.
  • Opaque (tính từ): Mờ đục.
hyalin

Le quartz hyalin est un minéral transparent comme du verre.

tính từ
  1. (khoáng vật học) () dạng thủy tinh, trong (như thủy tinh)
    • Quartz hyalin
      thạch anh dạng thủy tinh

Từ gần giống