hyalin

tính từ
  1. (khoáng vật học) () dạng thủy tinh, trong (như thủy tinh)
    • Quartz hyalin
      thạch anh dạng thủy tinh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

hyalin
Le quartz hyalin est un minéral transparent comme du verre.