hyalin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Khoáng vật học):
- (Có) dạng thủy tinh, trong (như thủy tinh): Mô tả đặc tính của một khoáng vật có vẻ ngoài trong suốt, sáng bóng và không có cấu trúc tinh thể rõ ràng, giống như thủy tinh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le quartz hyalin est très recherché pour sa pureté. (Thạch anh dạng thủy tinh rất được ưa chuộng vì độ tinh khiết của nó.)
- Cette variété hyaline laisse passer la lumière. (Loại trong như thủy tinh này cho phép ánh sáng xuyên qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Structure hyaline": Cấu trúc thủy tinh. Thuật ngữ này có thể được sử dụng trong địa chất để mô tả đặc điểm của một số loại đá hoặc khoáng vật.
- La lave refroidie rapidement peut présenter une structure hyaline. (Dung nham nguội nhanh có thể có cấu trúc thủy tinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Hyalin, hyaline: Cả hai dạng đều là tính từ và có thể sử dụng thay thế cho nhau, mặc dù "hyalin" thường được dùng phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại.
- Hyalinité (danh từ giống cái): Tính chất thủy tinh, độ trong như thủy tinh.
- L'hyalinité de ce minéral est remarquable. (Độ trong như thủy tinh của khoáng vật này thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
- Vitreux/vitreuse (tính từ): Có tính thủy tinh, thuộc về thủy tinh.
- Transparent (tính từ): Trong suốt.
Từ trái nghĩa
- Cristallin/cristalline (tính từ): Có cấu trúc tinh thể.
- Opaque (tính từ): Mờ đục.
tính từ
- (khoáng vật học) (có) dạng thủy tinh, trong (như thủy tinh)
- Quartz hyalinthạch anh dạng thủy tinh