haleine

Học thuật
Thân thiện
haleine

Il a une haleine fraîche après avoir mangé une pomme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hơi thở (ra): Không khí được thở ra từ phổi.
    • Hơi: Sức lực liên quan đến việc thở, thường dùng trong các cụm từ chỉ sự mệt mỏi hoặc phục hồi.
    • (Văn học) Hơi; gió; mùi: Chỉ luồng khí hoặc mùi hương lan tỏa trong không khí, thường mang tính chất ẩn dụ hoặc thi ca.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Haleine qui sent le tabac. (Hơi thở sặc mùi thuốc lá.)
    • Perdre haleine. (Đứt hơi / Hết hơi.)
    • Reprendre haleine. (Lấy lại hơi.)
    • La chaude haleine des fourneaux. (Hơi nóng của .)
    • L'haleine du matin. (Gió sớm mai.)
    • L'haleine des roses. (Mùi hoa hồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • À perte d'haleine / À perdre haleine: Đến hết hơi, rất lâu, không ngừng nghỉ.

    • Courir à perte d'haleine. (Chạy đến hết hơi / Chạy một mạch không nghỉ.)
  • Tout d'une haleine: Một hơi, một mạch (nói hoặc làm việcđó liên tục không ngắt quãng).

    • Il a raconté son histoire tout d'une haleine. (Anh ấy kể câu chuyện của mình một mạch.)
  • Tenir quelqu'un en haleine: Làm cho ai đó luôntrong trạng thái chờ đợi, tò mò hoặc căng thẳng; làm ai ngóng chờ.

    • Le roman policier tient le lecteur en haleine jusqu'à la dernière page. (Cuốn tiểu thuyết trinh thám làm độc giả ngóng chờ cho đến trang cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Haleine forte (cụm danh từ): Hơi thở nặng mùi, hôi miệng.

    • Avoir une haleine forte. (Bị hôi miệng.)
  • Longue haleine (cụm danh từ, dùng như tính từ): Dài hơi, lâu dài, cần sự kiên trì.

    • Un travail de longue haleine. (Một công việc dài hơi / lâu dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Souffle (danh từ giống đực): Hơi thở, làn gió. (Thường có thể thay thế trong một số ngữ cảnh, nhưng thường chỉ hơi thở ra, còn rộng hơn, có thể chỉ hơi thở nói chung hoặc luồng gió.)
  • Respiration (danh từ giống cái): Sự hô hấp, nhịp thở. (Chỉ quá trình thở, mang tính kỹ thuật hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • En une haleine: Như tout d'une haleine, có nghĩamột hơi, một mạch.
  • Retenir son haleine: Nín thở ( chờ đợi, lo lắng hoặc tập trung).
    • Le public retenait son haleine pendant le numéro du funambule. (Khán giả nín thở trong suốt màn biểu diễn của người đi trên dây.)
haleine

Il a une haleine fraîche après avoir mangé une pomme.

danh từ giống cái
  1. hơi thở (ra)
    • Haleine qui sent le tabac
      hơi thở sặc mùi thuốc lá
  2. hơi
    • Perdre haleine
      đứt hơi
    • Reprendre haleine
      lấy lại hơi
    • Travail de longue haleine
      công việc dài hơi
  3. (văn học) hơi; gió; mùi
    • La chaude haleine des fourneaux
      hơi nóng của
    • L'haleine du matin
      gió sớm mai
    • L'haleine des roses
      mùi hoa hồng
    • à perdre haleine; à perte d'haleine
      đến hết hơi, rất lâu
    • haleine forte
      hôi mồm
    • tenir quelqu'un en haleine
      làm cho ai luôn luôn phải căng thẳng chú ý
    • tout d'une haleine
      một hơi, một mạch