halte

danh từ giống cái
  1. sự dừng lại, nơi dừng lại
  2. halte! halte-là!+ đứng lại! (tiếng )+ thôi đủ rồi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

halte
Le bus s'arrête à l'arrêt de bus "Halte".