halte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Sự dừng lại: Chỉ hành động tạm ngừng di chuyển hoặc hoạt động.
- Nơi dừng lại: Chỉ một địa điểm được quy định để dừng lại, thường là của phương tiện giao thông công cộng.
Thán từ:
- Đứng lại!: Tiếng hô ra lệnh hoặc yêu cầu ai đó dừng lại ngay lập tức.
- Thôi đủ rồi!: Tiếng hô để yêu cầu chấm dứt một hành động hoặc tình huống.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- Le bus fait un arrêt à chaque halte. (Xe buýt dừng lại ở mỗi điểm dừng.)
- Après une longue marche, nous avons fait une courte halte pour nous reposer. (Sau một chặng đường dài đi bộ, chúng tôi đã có một điểm dừng ngắn để nghỉ ngơi.)
Thán từ:
- Halte ! Qui va là ? (Đứng lại! Ai đấy?)
- Halte-là ! Je ne veux plus en entendre parler. (Thôi đủ rồi đấy! Tôi không muốn nghe thêm về chuyện đó nữa.)
Các cách sửùng nâng cao
Faire halte: Dừng lại, nghỉ chân.
- Les randonneurs ont décidé de faire halte près du ruisseau. (Những người đi bộ đường dài quyết định dừng chân gần con suối.)
Point de halte: Điểm dừng chân.
- Ce village pittoresque est un point de halte populaire pour les touristes. (Ngôi làng đẹp như tranh vẽ này là một điểm dừng chân phổ biến cho khách du lịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Arrêt (danh từ giống đực): Điểm dừng (xe buýt, tàu), sự ngừng lại. (Thường dùng cho các điểm dừng phương tiện công cộng một cách chính thức hơn).
- Pause (danh từ giống cái): Sự tạm dừng, sự nghỉ ngơi ngắn. (Nhấn mạnh sự gián đoạn tạm thời trong một hoạt động).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Arrêt, pause, stationnement, interruption.
- Thán từ: Stop! (từ mượn tiếng Anh), Arrêtez !
Các cụm từ liên quan
Halte-garderie (danh từ giống cái): Nhà trẻ tạm thời, nơi giữ trẻ trong thời gian ngắn.
- Elle a déposé son enfant à la halte-garderie pour faire ses courses. (Cô ấy gửi con ở nhà trẻ tạm thời để đi mua sắm.)
Halte routière (danh từ giống cái): Trạm dừng chân trên đường cao tốc, thường có dịch vụ ăn uống, nghỉ ngơi.
- Nous nous sommes arrêtés à une halte routière pour prendre un café. (Chúng tôi đã dừng lại ở một trạm dừng chân để uống cà phê.)
Thành ngữ liên quan
- Crier halte à quelque chose: Kêu gọi chấm dứt, đình chỉ một cái gì đó.
- Il faut crier halte à cette pollution. (Phải kêu gọi chấm dứt tình trạng ô nhiễm này.)
danh từ giống cái
- sự dừng lại, nơi dừng lại
- halte! halte-là!+ đứng lại! (tiếng hô)+ thôi đủ rồi