halite

/'hælait/
Học thuật
Thân thiện
halite

Une géologue examine un échantillon d'halite dans son laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Khoáng vật học) Halit, muối mỏ: "Halite" là tên khoa học của một khoáng vật, thành phần chính là natri clorua (NaCl), thường được gọi là muối mỏ hoặc đá muối. thường kết tinh trong hệ lập phương nguồn gốc từ sự bay hơi của các vùng nước mặn cổ đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La halite est exploitée dans des mines souterraines. (Halit được khai thác trong các mỏ ngầm.)
    • On trouve souvent des cristaux de halite dans les sédiments évaporitiques. (Người ta thường tìm thấy các tinh thể halit trong các trầm tích bay hơi.)
    • La structure cristalline de la halite est cubique. (Cấu trúc tinh thể của halit là hình lập phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gisement de halite": mỏ halit, mỏ muối mỏ.

    • Ce bassin sédimentaire contient un important gisement de halite. (Bồn trầm tích này chứa một mỏ halit quan trọng.)
  • "Cristal de halite": tinh thể halit.

    • La transparence d'un cristal de halite est remarquable. (Độ trong suốt của một tinh thể halit rất đáng chú ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Sel gemme (n.m): muối mỏ, đá muối. Đâytên gọi thông thường, không phải tên khoa học, cho cùng một khoáng vật.

    • Le sel gemme est utilisé pour déneiger les routes. (Muối mỏ được dùng để làm tan tuyết trên đường.)
  • Chlorure de sodium (n.m): natri clorua. Đâytên gọi hóa học của hợp chất tạo nên halit.

    • Le chlorure de sodium est essentiel à la vie. (Natri clorua thiết yếu cho sự sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Sel gemme: muối mỏ, đá muối (từ đồng nghĩa phổ biến trong ngữ cảnh thông thường công nghiệp).
Các cụm từ liên quan
  • Exploitation de la halite: khai thác halit.

    • L'exploitation de la halite est une activité minière ancienne. (Việc khai thác halit là một hoạt động khai khoáng lâu đời.)
  • Dépôt de halite: lớp trầm tích halit.

    • Les dépôts de halite peuvent atteindre plusieurs centaines de mètres d'épaisseur. (Các lớp trầm tích halit có thể dày tới vài trăm mét.)
halite

Une géologue examine un échantillon d'halite dans son laboratoire.

danh từ giống cái
  1. (khoáng vật học) halit, muối mỏ

Từ gần giống

Từ chứa "halite"