hybride

Học thuật
Thân thiện
hybride

Une plante hybride pousse dans le jardin botanique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Sinh vật học, sinhhọc) Lai: Mô tả một sinh vật được tạo ra từ sự kết hợp giữa hai loài, giống hoặc giống lai khác nhau.
    • (Nghĩa bóng) Lai tạp, pha trộn: Mô tả một thứ đósự kết hợp của các yếu tố, phong cách hoặc nguồn gốc khác nhau.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Sinh vật học, sinhhọc) Vật lai; cây lai: Chỉ bản thân sinh vật được tạo ra từ sự lai giống.
    • (Ngôn ngữ học) Từ ghép lai: Một từ được hình thành từ các thành phần nguồn gốc ngôn ngữ khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une plante hybride est souvent plus résistante. (Một cây lai thường sức chống chịu tốt hơn.)
    • C'est un style architectural hybride, mêlant le classique et le moderne. (Đómột phong cách kiến trúc lai tạp, pha trộn giữa cổ điển hiện đại.)
  • Danh từ:

    • Ce rosier est un hybride créé par un horticulteur. (Cây hoa hồng nàymột giống lai được tạo ra bởi một nhà làm vườn.)
    • "Télévision" est un hybride greco-latin. ("Télévision" là một từ ghép lai gốc Hy Lạp-La tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Véhicule hybride": Xe lai (kết hợp động cơ đốt trong động cơ điện).
    • Il a acheté une voiture hybride pour réduire sa consommation. (Anh ấy đã mua một chiếc xe lai để giảm mức tiêu thụ nhiên liệu.)
  • "Système hybride": Hệ thống lai, kết hợp.
    • L'université propose un enseignement hybride, en présentiel et en ligne. (Trường đại học cung cấp chương trình giảng dạy kết hợp, trực tiếp trực tuyến.)
Biến thể từ gần giống
  • Hybridation (danh từ giống cái): Sự lai giống, sự lai tạo.
    • L'hybridation de ces deux espèces est interdite. (Việc lai giống hai loài này bị cấm.)
  • Hybrider (động từ): Lai giống, lai tạo.
    • Les chercheurs tentent d'hybrider ces plantes. (Các nhà nghiên cứu đang cố gắng lai tạo những loại cây này.)
Từ đồng nghĩa
  • Métis(se) (tính từ/danh từ): Lai (thường dùng cho động vật hoặc người).
  • Composite (tính từ): Hỗn hợp, ghép lại.
  • Mixte (tính từ): Pha trộn, hỗn hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "hybride")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "hybride")

hybride

Une plante hybride pousse dans le jardin botanique.

tính từ
  1. (sinh vật học, sinhhọc) lai
    • Plante hybride
      cây lai
  2. (nghĩa bóng) lai tạp
    • Oeuvre hybride
      tác phẩm lai tạp
danh từ giống đực
  1. (sinh vật học, sinhhọc) vật lai; cây lai
  2. (ngôn ngữ học) từ ghép lai

Từ trái nghĩa

Từ chứa "hybride"

Từ có nhắc đến "hybride"