hybride

tính từ
  1. (sinh vật học, sinhhọc) lai
    • Plante hybride
      cây lai
  2. (nghĩa bóng) lai tạp
    • Oeuvre hybride
      tác phẩm lai tạp
danh từ giống đực
  1. (sinh vật học, sinhhọc) vật lai; cây lai
  2. (ngôn ngữ học) từ ghép lai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "hybride"

Từ có nhắc đến "hybride"

hybride
Une plante hybride pousse dans le jardin botanique.