pur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Nguyên chất, ròng: Chỉ một chất không bị pha trộn với bất cứ thứ gì khác.
- Trong sạch, trong trắng; thuần khiết: Chỉ sự tinh khiết về đạo đức, thể chất hoặc tinh thần.
- Trong sáng: Chỉ sự rõ ràng, tươi sáng, không vẩn đục.
- Thuần túy; đơn thuần: Chỉ một thứ gì đó chỉ tồn tại ở dạng lý thuyết hoặc bản chất, không có yếu tố thực tế hay ứng dụng.
- Thuần chủng: Chỉ một con vật có nguồn gốc giống loài không bị lai tạp.
Danh từ giống đực:
- Người hết mực trung thành: Chỉ một người cực kỳ trung thành, không dao động với một nguyên tắc, lý tưởng hoặc tổ chức.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- De l'or pur. (Vàng ròng.)
- L'air pur de la montagne. (Không khí trong lành của vùng núi.)
- Une intention pure. (Một ý định trong sáng.)
- Les mathématiques pures. (Toán học thuần túy.)
- Un cheval pur sang. (Một con ngựa thuần chủng.)
Danh từ giống đực:
- Les purs du mouvement. (Những người trung thành tuyệt đối của phong trào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À l'état pur": Ở trạng thái nguyên chất, thuần túy.
- C'est l'égoïsme à l'état pur. (Đó là chủ nghĩa vị kỷ thuần túy.)
"Pur et dur": Cứng rắn, không khoan nhượng (thường chỉ người theo chủ nghĩa cứng rắn).
- Un conservateur pur et dur. (Một người bảo thủ cứng rắn.)
Biến thể và từ gần giống
Pureté (danh từ giống cái): Sự tinh khiết, sự trong sạch.
- La pureté de l'eau. (Độ tinh khiết của nước.)
Purifier (động từ): Làm cho tinh khiết, thanh lọc.
- Purifier l'air. (Lọc không khí.)
Impur (tính từ): Không tinh khiết, ô uế. (Từ trái nghĩa)
Từ đồng nghĩa
Tính từ:
- Inaltéré: Không bị biến chất, nguyên vẹn.
- Immacué: Tinh tuyền, không vết nhơ.
- Authentique: Chính hiệu, nguyên bản.
- Net: Rõ ràng, sạch sẽ.
Danh từ:
- Fidèle: Người trung thành.
- Partisan convaincu: Người ủng hộ nhiệt thành.
Các cụm từ (locutions) liên quan
"Pur et simple": Đơn thuần và đơn giản, không thêm thắt.
- Un refus pur et simple. (Một sự từ chối dứt khoát.)
"De pure forme": Chỉ là hình thức, cho có lệ.
- Une formalité de pure forme. (Một thủ tục chỉ mang tính hình thức.)
Thành ngữ liên quan
"Faire purement et simplement...": Làm một cách đơn giản và thẳng thừng...
- Il a purement et simplement refusé. (Anh ta đã từ chối một cách thẳng thừng.)
"En pure perte": Một cách vô ích, uổng công.
- Tous ces efforts sont en pure perte. (Tất cả những nỗ lực đó đều uổng công.)
tímh từ
- nguyên chất ròng
- Or purvàng ròng
- trong sạch, trong trắng; thuần khiết
- Air purkhông khí trong sạch
- Jeune fille purecô gái trong trắng
- Moeurs puresphong tục thuần khiết
- trong sáng
- Ciel purthời trong sáng
- Style purvăn trong sáng
- thuần túy; đơn thuần
- Mathématiques purestoán học thuần túy
- Raison toute purelý tính đơn thuần
- cheval pur sangngựa thuần chủng
- en pure pertexem perte
- pur et simplexem simple
danh từ giống đực
- người hết mực trung thành
- Les purs de leur partinhững người hết mực trung thành
- Les purs de leur partinhững người hết mực trung thành trong đảng của họ