pur

Học thuật
Thân thiện
pur

L'air pur de la montagne est agréable à respirer.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nguyên chất, ròng: Chỉ một chất không bị pha trộn với bất cứ thứ khác.
    • Trong sạch, trong trắng; thuần khiết: Chỉ sự tinh khiết về đạo đức, thể chất hoặc tinh thần.
    • Trong sáng: Chỉ sự rõ ràng, tươi sáng, không vẩn đục.
    • Thuần túy; đơn thuần: Chỉ một thứ đó chỉ tồn tạidạngthuyết hoặc bản chất, không yếu tố thực tế hay ứng dụng.
    • Thuần chủng: Chỉ một con vật nguồn gốc giống loài không bị lai tạp.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người hết mực trung thành: Chỉ một người cực kỳ trung thành, không dao động với một nguyên tắc, lý tưởng hoặc tổ chức.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • De l'or pur. (Vàng ròng.)
    • L'air pur de la montagne. (Không khí trong lành của vùng núi.)
    • Une intention pure. (Một ý định trong sáng.)
    • Les mathématiques pures. (Toán học thuần túy.)
    • Un cheval pur sang. (Một con ngựa thuần chủng.)
  • Danh từ giống đực:

    • Les purs du mouvement. (Những người trung thành tuyệt đối của phong trào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À l'état pur": Ở trạng thái nguyên chất, thuần túy.

    • C'est l'égoïsme à l'état pur. (Đóchủ nghĩa vị kỷ thuần túy.)
  • "Pur et dur": Cứng rắn, không khoan nhượng (thường chỉ người theo chủ nghĩa cứng rắn).

    • Un conservateur pur et dur. (Một người bảo thủ cứng rắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pureté (danh từ giống cái): Sự tinh khiết, sự trong sạch.

    • La pureté de l'eau. (Độ tinh khiết của nước.)
  • Purifier (động từ): Làm cho tinh khiết, thanh lọc.

    • Purifier l'air. (Lọc không khí.)
  • Impur (tính từ): Không tinh khiết, ô uế. (Từ trái nghĩa)

Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Inaltéré: Không bị biến chất, nguyên vẹn.
    • Immacué: Tinh tuyền, không vết nhơ.
    • Authentique: Chính hiệu, nguyên bản.
    • Net: Rõ ràng, sạch sẽ.
  • Danh từ:

    • Fidèle: Người trung thành.
    • Partisan convaincu: Người ủng hộ nhiệt thành.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • "Pur et simple": Đơn thuần đơn giản, không thêm thắt.

    • Un refus pur et simple. (Một sự từ chối dứt khoát.)
  • "De pure forme": Chỉhình thức, cho lệ.

    • Une formalité de pure forme. (Một thủ tục chỉ mang tính hình thức.)
Thành ngữ liên quan
  • "Faire purement et simplement...": Làm một cách đơn giản thẳng thừng...

    • Il a purement et simplement refusé. (Anh ta đã từ chối một cách thẳng thừng.)
  • "En pure perte": Một cách vô ích, uổng công.

    • Tous ces efforts sont en pure perte. (Tất cả những nỗ lực đó đều uổng công.)
pur

L'air pur de la montagne est agréable à respirer.

tímh từ
  1. nguyên chất ròng
    • Or pur
      vàng ròng
  2. trong sạch, trong trắng; thuần khiết
    • Air pur
      không khí trong sạch
    • Jeune fille pure
      cô gái trong trắng
    • Moeurs pures
      phong tục thuần khiết
  3. trong sáng
    • Ciel pur
      thời trong sáng
    • Style pur
      văn trong sáng
  4. thuần túy; đơn thuần
    • Mathématiques pures
      toán học thuần túy
    • Raison toute pure
      tính đơn thuần
    • cheval pur sang
      ngựa thuần chủng
    • en pure perte
      xem perte
    • pur et simple
      xem simple
danh từ giống đực
  1. người hết mực trung thành
    • Les purs de leur parti
      những người hết mực trung thành
    • Les purs de leur parti
      những người hết mực trung thành trong đảng của họ